HSK 7
X也X不⋯⋯,Y也Y不⋯⋯
X yě X bù ⋯ ⋯ , Y yě Y bù ⋯ ⋯
Cấu trúc 'X cũng X không được, Y cũng Y không được'
Giải thích
X也X不⋯⋯,Y也Y不⋯⋯ là một cấu trúc khẩu ngữ cố định dùng hai động từ lặp lại kèm bổ ngữ khả năng phủ định (thành phần sau động từ cho biết không làm được), nhấn mạnh rằng cả X lẫn Y đều không thể thực hiện được, thường do một trạng thái tâm lý hay hoàn cảnh bế tắc gây ra.
động từ X + 也 (yě, cũng) + X + 不 (bù, không) + bổ ngữ (như 下/着/走/住), rồi lặp cùng khuôn cho động từ Y; ví dụ 吃也吃不下 (ăn cũng chẳng nuốt nổi), 睡也睡不着 (ngủ cũng không ngủ được).
trong văn nói, khi than về tình trạng tiến thoái lưỡng nan, làm gì cũng không xong; hai vế thường là hai hành động song song hoặc đối lập.
quên chữ 也 giữa hai lần lặp động từ; ghép bổ ngữ khả năng sai (phải là 动+不+补 như 吃不下, không nói "不吃下"); chỉ nêu một vế X mà thiếu vế Y khiến mất thế đối ứng nhấn mạnh.
Ví dụ
Mẹ vẫn còn đang lo lắng, ăn cũng chẳng nuốt nổi, ngủ cũng không sao ngủ được.
Quan hệ giữa cha mẹ và con cái là vậy đó, đuổi cũng chẳng đuổi đi, giữ cũng chẳng giữ được.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “X也X不⋯⋯,Y也Y不⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “X也X不⋯⋯,Y也Y不⋯⋯” (Cấu trúc 'X cũng X không được, Y cũng Y không được') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.