HSK 7

X也好/也罢,Y也好/也罢

X yě hǎo / yě bà , Y yě hǎo / yě bà

Cấu trúc 'X也好/也罢, Y也好/也罢'

Giải thích

X也好/也罢,Y也好/也罢 (X yěhǎo/yěbà, Y yěhǎo/yěbà) là một dạng cố định của khẩu ngữ (口语格式 - khuôn mẫu trong lời nói), dùng để liệt kê hai (hay nhiều) tình huống thường đối lập, hàm ý dù trường hợp nào thì kết quả cũng như nhau, dịch đại thể 'dù... hay... thì cũng...'.

Cấu trúc

X + 也好/也罢 + ,Y + 也好/也罢 + (câu kết luận, thường có 都 / 反正 / 终究 - dōu / fǎnzhèng / zhōngjiū nghĩa 'đều/dù sao/rốt cuộc'); X và Y có thể là động từ, tính từ hoặc đại từ.

Khi nào dùng

trong lời nói, khi muốn tỏ thái độ coi nhẹ, cho rằng lựa chọn nào cũng chẳng khác biệt.

Phân biệt

也好 (yěhǎo) và 也罢 (yěbà) hoán đổi được, nhưng 也罢 mang sắc thái cam chịu, buông xuôi rõ hơn, còn 也好 trung tính hơn.

Lỗi thường gặp

chỉ dùng 也好/也罢 ở một vế mà quên lặp lại ở vế kia; và quên câu kết luận khái quát phía sau (khuôn này cần có phần chốt 'thì cũng...').

Ví dụ

去也好,不去也好,反正不是什么大不了的事。
hǎohǎofǎnzhèngshìshénmeliǎodeshì

Đi cũng được, không đi cũng được, đằng nào cũng chẳng phải chuyện gì to tát.

快乐也好,伤心也好,这个故事就要结束了。
kuàihǎoshāngxīnhǎozhègeshijiùyàojiéshùle

Vui cũng vậy, buồn cũng vậy, câu chuyện này sắp kết thúc rồi.

你也罢,我也罢,都帮不了什么忙。
dōubāngliǎoshénmemáng

Anh cũng thế, tôi cũng thế, đều chẳng giúp được gì.

喜欢也罢,愤怒也罢,终究都是一种情绪。
huanfènzhōngjiūdōushìzhǒngqíng

Yêu thích cũng vậy, phẫn nộ cũng vậy, rốt cuộc cũng đều chỉ là một loại cảm xúc.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “X也好/也罢,Y也好/也罢” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “X也好/也罢,Y也好/也罢” (Cấu trúc 'X也好/也罢, Y也好/也罢') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp