HSK 7
指示代词:该、另、兹
zhǐ shì dài cí : gāi 、 lìng 、 zī
Đại từ chỉ định: 该、另、兹
Giải thích
Đây là ba đại từ chỉ định (từ dùng để trỏ người/vật/việc) mang sắc thái trang trọng, chủ yếu gặp trong văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói) hành chính. '该' (gāi) trỏ lại người/vật đã nhắc trước đó, tương đương 'đó/nói trên'; '另' (lìng) nghĩa 'khác, một cái khác'; '兹' (zī) nghĩa 'nay, đây', đậm màu văn ngôn (cách dùng cổ, trang trọng còn sót lại trong tiếng Trung hiện đại).
该 + danh từ (该企业 = doanh nghiệp đó); 另 + (一) + lượng từ / danh từ (另一回事 = một chuyện khác); 兹 + động từ trang trọng (兹定于 = nay quyết định vào).
văn bản hành chính, thông báo, hợp đồng, báo cáo. '该' thay cho 这/那 để nghe khách quan, trang trọng; '兹' hầu như chỉ dùng mở đầu công văn ('兹定于', '兹通知' = nay thông báo).
'该' trỏ lại cái đã nêu, '另' giới thiệu một cái mới khác, '兹' chỉ thời điểm/sự việc hiện tại của văn bản.
đừng dùng '该/兹' trong lời nói hằng ngày (nghe cứng, kỳ cục), khi nói dùng 这/那; và '另' phải đi kèm số từ/lượng từ (另一个), không nói '另回事' mà phải '另一回事'.
Ví dụ
Doanh nghiệp đó thành lập vào năm ngoái, thành tích rất nổi bật.
Đây là một chuyện khác, không thể đánh đồng làm một.
Nay quyết định tổ chức cuộc họp vào ngày mười tháng này.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “指示代词:该、另、兹” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “指示代词:该、另、兹” (Đại từ chỉ định: 该、另、兹) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.