HSK 7

反倒

fǎn dǎo

Đảo ngược logic với 反倒

Giải thích

反倒 (fǎndào) là phó từ ngữ khí (phó từ biểu thị thái độ, sắc thái của câu), nghĩa là 'trái lại, ngược lại', chỉ kết quả đi ngược với dự đoán thông thường, kèm sắc thái bất ngờ.

Cấu trúc

(Tiền đề, thường có 明明 míngmíng 'rõ ràng' hoặc 越…越… yuè…yuè… 'càng…càng…') + Chủ ngữ + 反倒 (fǎndào) + vị ngữ.

Khi nào dùng

Khi sự thật diễn ra trái với lẽ thường/kỳ vọng; hay đi với 明明 (míngmíng) hoặc cấu trúc 越…越… để làm nổi bật sự đảo ngược.

Phân biệt

反倒 (fǎndào) và 反而 (fǎn'ér) gần như đồng nghĩa và thay thế được; 反倒 nghiêng về khẩu ngữ hơn một chút, 反而 dùng phổ biến cả nói lẫn viết.

Lỗi thường gặp

Không dùng 反倒 khi hai vế cùng chiều, thuận logic (chỉ dùng khi có sự nghịch/trái ngược); và 反倒 đứng trước động từ, không đặt đầu câu như một liên từ.

Ví dụ

明明是你的错,怎么反倒怪我了?
míngmíngshìdecuòzěnmefǎndǎoguàile

Rõ ràng là lỗi của bạn, sao lại quay ra trách tôi?

他越是在困难的时候反倒越能坚持。
yuèshìzàikùnnándeshíhoufǎndǎoyuènéngjiānchí

Càng vào lúc khó khăn thì anh ấy lại càng kiên trì được hơn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “反倒” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “反倒” (Đảo ngược logic với 反倒) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp