HSK 7

jiē

皆 (Đều, tất cả)

Giải thích

皆 (jiē) là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) mang nghĩa 'đều, tất cả', dùng để nhấn mạnh rằng mọi đối tượng trong một phạm vi đều như nhau; nó là cách nói văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói), trang trọng hơn 都 (dōu) của khẩu ngữ.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 皆 (jiē) + động từ/tính từ; thường gặp trong cụm cố định như 人人皆知 (rén rén jiē zhī - ai ai cũng biết), 有目共睹 nghĩa tương tự.

Khi nào dùng

trong văn viết, văn bản trang trọng, thành ngữ, câu châm ngôn; hầu như không dùng trong lời nói hằng ngày.

Phân biệt

皆 (jiē) và 都 (dōu) đều nghĩa 'đều', nhưng 都 dùng trong khẩu ngữ tự nhiên, còn 皆 chỉ hợp với văn phong trang trọng, cô đọng.

Lỗi thường gặp

dùng 皆 trong câu nói thường ngày nghe rất kịch, không tự nhiên; ngoài ra 皆 phải đứng ngay trước động/tính từ, không đặt trước chủ ngữ.

Ví dụ

这已是人人皆知的事实。
zhèshìrénrénjiēzhīdeshìshí

Đây đã là sự thật mà ai ai cũng biết.

这个比赛十六到十九岁的男性青少年皆可报名参加。
zhègesàishíliùdàoshíjiǔsuìdenánxìngqīngshàoniánjiēbàomíngcānjiā

Cuộc thi này thanh thiếu niên nam từ mười sáu đến mười chín tuổi đều có thể đăng ký tham gia.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “皆” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “皆” (皆 (Đều, tất cả)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp