HSK 7
极为
jí wéi
极为 (jíwéi) - Vô cùng, cực kỳ
Giải thích
极为 (jíwéi) là phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ mức độ, dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, tương đương 'vô cùng', 'cực kỳ' trong tiếng Việt.
极为 (jíwéi) + tính từ / động từ (ví dụ: 极为杰出 jíwéi jiéchū = vô cùng kiệt xuất). Không có bổ ngữ mức độ (thành phần sau tính từ cho biết mức độ) như 得很 đi kèm.
chủ yếu trong văn viết / văn trang trọng (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói) như báo chí, đánh giá, nghị luận. Khi nói chuyện hằng ngày người ta dùng 非常 (fēicháng) hoặc 特别 (tèbié).
极为 (jíwéi) trang trọng và chỉ đứng TRƯỚC tính từ/động từ; còn 极了 (jíle) khẩu ngữ và đứng SAU tính từ (好极了 = hay cực kỳ).
đặt 极为 sau tính từ như 极了 (sai: 杰出极为) — 极为 luôn đứng trước; và tránh dùng 极为 trong lời nói thường ngày vì nghe quá 'lên gân', không tự nhiên.
Ví dụ
Tề Bạch Thạch là một họa sĩ vô cùng kiệt xuất.
Triển vọng phát triển của xe năng lượng (mới) là cực kỳ rộng mở.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “极为” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “极为” (极为 (jíwéi) - Vô cùng, cực kỳ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.