HSK 7
虽说⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯
suī shuō ⋯ ⋯ , dàn shì / kě shì / bú guò ⋯ ⋯
虽说……但是/可是/不过…… (Mặc dù …… nhưng ……)
Giải thích
虽说……但是/可是/不过…… là một cặp quan hệ từ (từ hoặc cặp từ nối các vế câu) tạo câu ghép nhượng bộ (câu thừa nhận một điều ở vế trước rồi nêu ý ngược lại ở vế sau), tương đương "tuy nói… nhưng…".
虽说 (suī shuō) + [điều thừa nhận],+ 但是/可是/不过 (dànshì/kěshì/búguò) + [ý đối lập]. Vế sau chọn một trong ba liên từ chuyển ý.
khi vừa thừa nhận một sự thật vừa nêu ý ngược lại; 虽说 mang tính khẩu ngữ (lời nói hằng ngày) hơn 虽然 (suīrán), nghe tự nhiên, thân mật.
虽说 ≈ 虽然 ("tuy, mặc dù") nhưng khẩu ngữ hơn; ba liên từ vế sau về cơ bản thay thế được cho nhau, trong đó 不过 nhẹ và dịu nhất, 但是 mạnh và trang trọng nhất.
dùng cả 虽说 lẫn 但是 nhưng lại thêm thừa liên từ khác; quên liên từ chuyển ý ở vế sau khiến ý nhượng bộ không trọn; dùng 虽说 trong văn bản rất trang trọng (nên dùng 虽然).
Ví dụ
Tuy nói nó còn nhỏ tuổi, nhưng cũng không thể quá tùy tiện được.
Tuy nói tiếng Trung rất khó, nhưng nó lại rất thú vị.
Tuy nói đây là chuyện nhỏ, nhưng chúng ta nên coi trọng nó.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “虽说⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “虽说⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯” (虽说……但是/可是/不过…… (Mặc dù …… nhưng ……)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.