HSK 7
倘若/若⋯⋯,⋯⋯
tǎng ruò / ruò ⋯ ⋯ , ⋯ ⋯
倘若/若 (nếu/nếu như)
Giải thích
倘若 (tǎngruò) và 若 (ruò) là liên từ nghĩa 'nếu', 'nếu như', dùng nêu một giả định/điều kiện trong câu ghép giả thiết (câu có vế điều kiện và vế kết quả).
倘若 (tǎngruò) / 若 (ruò) + điều kiện, + (thì) kết quả; vế kết quả hay có 一定 (yídìng – nhất định), 会 (huì – sẽ), 就 (jiù – thì) đi kèm.
khi đặt giả thiết trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết. Cả hai đồng nghĩa với 如果 (rúguǒ – nếu) nhưng ít dùng trong hội thoại đời thường.
若 (ruò) là văn ngôn (cách dùng cổ, còn sót trong tiếng Trung hiện đại), ngắn gọn và trang trọng nhất, hay đứng liền động từ (若不小心); 倘若 (tǎngruò) trang trọng vừa; 如果 thông dụng nhất trong khẩu ngữ.
đừng lạm dụng 若/倘若 trong hội thoại thường ngày (nghe cứng nhắc); và vế điều kiện đứng trước, vế kết quả đứng sau, không đảo 'kết quả 倘若 điều kiện'.
Ví dụ
Nếu như mấy vấn đề này cậu đều giải quyết được, thì nhất định cậu sẽ thành công.
Nếu không cẩn thận, thì chẳng phải sẽ lại xảy ra tranh chấp hay sao?
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “倘若/若⋯⋯,⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “倘若/若⋯⋯,⋯⋯” (倘若/若 (nếu/nếu như)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.