Chữ Hán đơn · 单字

Bảng chữ Hán HSK 3.0 theo cấp

2.999 chữ Hán đơn của khung HSK 3.0 (9 bậc), phân theo cấp từ HSK 1 đến HSK 7–9. Mỗi chữ có pinyin, nghĩa, một từ ví dụ và phát âm chuẩn.

Mỗi chữ Hán đều thuộc một bộ thủ. Học từ vựng theo bộ thủ

300 chữ

爱
ài

yêu; thích

八
bā

số tám

爸
bà

bố; cha

爸爸 — bố (cách gọi thân mật)

吧
ba

quán bar (nơi phục vụ đồ uống, Internet...); (từ tượng thanh) tiếng bốp/tách/tóp tép — dùng trong từ láy 吧嗒 để mô tả tiếng hút tẩu, không phải động từ độc lập; (trợ từ ngữ khí) nhé, đi, thôi, nhỉ (đề nghị/thúc giục/phỏng đoán)

白
bái

trắng; sạch sẽ, tinh khiết; miễn phí, không mất tiền; uổng công, vô ích (làm mà không có kết quả)

百
bǎi

trăm

班
bān

lớp (học); ca (làm việc); đội, nhóm; chuyến, lượt (lượng từ cho xe, tàu, máy bay theo lịch trình cố định)

半
bàn

một nửa, phân nửa; nửa (dùng sau số đếm); bán (tiền tố, nghĩa 'nửa', 'bán')

帮
bāng

giúp đỡ, giúp; hỗ trợ, ủng hộ

包
bāo

gói, bọc; cái túi, cái bao; Bao (họ người); gói, bao (lượng từ)

杯
bēi

cốc, ly, chén; chiếc (lượng từ cho cốc, ly)

北
běi

phía bắc

备
bèi

chuẩn bị; sự đầy đủ; để phòng ngừa

准备 — chuẩn bị

本
běn

gốc, gốc rễ; cơ bản, chủ yếu; bản (dùng như từ đếm cho sách, vở...)

比
bǐ

so sánh; hơn (dùng trong câu so sánh); đối, chọi (dùng nêu tỷ số giữa hai bên)

边
biān

bên, cạnh; cùng, đồng thời với

别
bié

khác, khác biệt; đừng (dùng trong câu mệnh lệnh để ngăn cấm); rời đi, chia tay

病
bìng

bệnh, ốm, đau; bệnh tật, tật bệnh

不
bù

không

菜
cài

rau; món ăn, thức ăn, món

茶
chá

trà

差
chà

sự khác biệt, sự chênh lệch; kém, không tốt; sai, lỗi; còn thiếu, kém (về số lượng/thời gian)

常
cháng

thường, hay, luôn

场
chǎng

sân (đấu, bãi); trận, buổi, cuộc (lượng từ cho sự kiện); cảnh, trường hợp (trong phim, kịch)

唱
chàng

hát, ca hát; gọi to, hô

车
chē

xe, phương tiện

吃
chī

ăn

出
chū

ra, đi ra; xuất hiện, xảy ra; sản xuất, đưa ra

穿
chuān

mặc (quần áo), đi (giày dép); xỏ, xuyên qua

床
chuáng

giường

次
cì

lần; thứ; thứ yếu, kém hơn

从
cóng

từ; qua, qua khỏi

错
cuò

sai, lầm, lỗi; xấu, tệ

答
dá

đáp lại, trả lời

打
dǎ

gọi (điện thoại), đánh (bóng)...

大
dà

to, lớn; quan trọng; lớn (về tuổi), tuổi tác

蛋
dàn

trứng

到
dào

đến (một nơi); tới (một thời điểm); đến (dùng sau động từ, chỉ kết quả hoặc điểm đến)

道
dào

con đường, lối đi; đạo lý, nguyên tắc; nói, nói ra (thường dùng trong cách nói lịch sự); (lượng từ) món, đề, tia, cửa

得
de

(kết nối động từ + trạng thái); phải, cần phải; được, giành được, đạt được (dé)

地
dì

đất, mặt đất; nơi, địa phương; thì, một cách (trợ từ cấu trúc)

的
de

chỉ quan hệ sở hữu hoặc xác định danh từ

等
děng

đẳng, hạng, loại; chờ, đợi; vân vân, v.v.

弟
dì

em trai; học trò

弟弟 — em trai

第
dì

thứ (dùng để chỉ thứ tự)

点
diǎn

giờ (trong thời gian); một chút, một ít; điểm, chấm; gọi (món)

电
diàn

điện; điện khí

店
diàn

cửa hàng, tiệm; quán

东
dōng

phía đông

动
dòng

di chuyển; động, cử động; chạm vào

都
dōu

đều, tất cả; ngay cả, đến cả; đã (nhấn mạnh, dōu)

读
dú

đọc

对
duì

đúng, đúng đắn; đối với; đối, trả lời (câu hỏi); đôi, cặp (lượng từ)

多
duō

nhiều; bao nhiêu, cỡ nào; hơn, trên (chỉ số dư)

饿
è

đói

儿
ér

con trai; đứa trẻ

儿子 — con trai

二
èr

số hai

饭
fàn

cơm, gạo đã nấu chín; bữa ăn; (món) ăn, thức ăn

方
fāng

vuông

房
fáng

phòng, buồng; nhà, nhà cửa; họ Phòng

房间 — phòng (trong nhà)

放
fàng

đặt, để; buông, thả; phóng, tha; mở, phát, bật (nhạc/phim)

飞
fēi

bay; bay lượn

非
fēi

không phải, không; phi (tiếp đầu ngữ chỉ sự phủ định); sai, không đúng

分
fēn

phân, chia (tách ra); phân phát, phân phối; phân biệt; phút; điểm (số điểm); xu (đơn vị tiền)

风
fēng

gió

服
fú

quần áo; uống (thuốc)

干
gān

khô, ráo; thực phẩm khô (như thịt khô, cá khô); làm, làm việc (đọc là gàn)

高
gāo

cao (về chiều cao, mức độ); họ Cao

告
gào

thông báo; kiện; nói cho biết

告诉 — cho biết

哥
gē

anh trai; anh (cách gọi thân mật)

哥哥 — anh trai

歌
gē

bài hát; hát, ca

个
gè

cái (loại đơn vị đếm phổ biến nhất)

给
gěi

cho, tặng; dùng để giới thiệu đối tượng nhận (cho, để cho)

跟
gēn

cùng, với (đi cùng ai); theo sau; (phụ nữ) lấy (chồng)

工
gōng

công việc, nghề nghiệp; lao động, làm việc; kỹ thuật, kỹ xảo

工作 — công việc, làm việc

关
guān

đóng; tắt

馆
guǎn

nhà, quán; viện, bảo tàng; phòng

图书馆 — thư viện

贵
guì

đắt; quý (kính ngữ hỏi tên/nước)

国
guó

quốc gia, đất nước; thuộc về quốc gia

果
guǒ

quả (trái cây); kết quả; quả nhiên

水果 — hoa quả, trái cây

过
guò

đi qua, vượt qua; trải qua (thời gian); họ Quá (đọc là guō, không phải guò); đã từng (trợ từ động thái, chỉ kinh nghiệm quá khứ)

还
hái

vẫn, còn; trả lại, hoàn lại (đọc là huán)

孩
hái

trẻ con, đứa trẻ

孩子 — đứa trẻ

汉
hàn

Hán (chỉ tộc người Hán hoặc triều đại nhà Hán); tiếng Hán, ngôn ngữ Hán

汉语 — tiếng Hán

好
hǎo

tốt, khoẻ, được; được, ok (thể hiện sự đồng ý)

号
hào

ngày (trong tháng); số (số hiệu, số thứ tự)

喝
hē

uống

和
hé

và, cùng với

很
hěn

rất

后
hòu

hậu (chỉ thời gian, vị trí phía sau); vua, nữ hoàng (nghĩa cổ); họ Hậu

候
hòu

chờ đợi; hỏi thăm; thời tiết

等候 — chờ đợi

花
huā

hoa, bông hoa; hoa văn, họa tiết; tiêu xài, tiêu phí (tiền bạc)

话
huà

lời nói, lời thoại; ngôn ngữ, phương ngữ; nói chuyện, bàn luận

坏
huài

xấu, tệ; hư, hỏng

欢
huān

vui vẻ, hoan hỉ; thích thú; hân hoan

欢迎 — hoan nghênh, chào đón

回
huí

trở về; lần

会
huì

biết (làm gì đó); sẽ (thể hiện khả năng xảy ra trong tương lai); cuộc họp; hội, tổ chức

火
huǒ

lửa; hỏa, thuộc về lửa; nóng giận, tức giận; nổi tiếng, hot, thịnh hành

机
jī

máy móc, cơ khí; cơ hội, thời cơ; cơ quan, máy móc

飞机 — máy bay

鸡
jī

gà

几
jǐ

mấy (số ít, thường <10); vài, một vài (số lượng nhỏ không xác định)

记
jì

ghi nhớ, nhớ; ký, ghi lại

家
jiā

nhà; gia đình; lượng từ (đếm cửa hàng, công ty, xí nghiệp)

假
jiǎ

giả, nhân tạo

间
jiān

giữa, ở giữa; phòng; trong khoảng (thời gian hoặc không gian); gian, căn (lượng từ đếm phòng, nhà)

见
jiàn

gặp, thấy; nhìn thấy; tiếp kiến, gặp mặt (khách)

教
jiāo

dạy

叫
jiào

gọi là, tên là; gọi, kêu; kêu, la, hét (âm thanh của người/động vật)

觉
jiào

giấc ngủ, giấc mơ; cảm giác

姐
jiě

chị gái; cô (cách gọi nữ lớn tuổi hơn)

姐姐 — chị gái

介
jiè

giới thiệu; nằm giữa; giới hạn

介绍 — giới thiệu

今
jīn

bây giờ; hiện nay

今天 — hôm nay

进
jìn

tiến vào, đi vào; tiến bộ, tiến lên

京
jīng

thủ đô; kinh đô

北京 — Bắc Kinh (thủ đô của Trung Quốc)

净
jìng

chỉ, còn lại; thuần túy; sạch, trong sạch

九
jiǔ

số chín

就
jiù

thì, vậy thì; ngay lập tức, liền; chỉ, chỉ là

开
kāi

mở ra; lái (xe); bật, mở (thiết bị, điện, đèn)

看
kàn

xem, nhìn; thăm, khám (bệnh); đi khám

考
kǎo

thi, kiểm tra; xem xét, điều tra

渴
kě

khát

客
kè

khách; người ở nơi khác đến; khách hàng

客人 — khách

课
kè

bài học

口
kǒu

miệng, cửa miệng; người (dùng làm từ đếm cho người trong nhà, gia đình); cửa, lối ra vào; miệng (của vật/nơi)

块
kuài

đơn vị tiền tệ (đồng), miếng

快
kuài

nhanh; vui vẻ, hả hê; sắp (đến gần)

来
lái

đến; dùng thay cho động từ cụ thể, mang nghĩa "làm/lấy" khi đề nghị hoặc gọi món

老
lǎo

già (chỉ người); cũ (chỉ đồ vật); tiền tố trước họ hoặc thứ bậc trong gia đình để thể hiện sự thân mật, gần gũi

了
le

đánh dấu hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi tình huống; được rồi, xong rồi (biểu thị sự thay đổi mới hoặc tình huống mới)

累
lèi

mệt

冷
lěng

lạnh; lạnh lùng, thờ ơ

里
lǐ

trong, bên trong; lớp lót (của áo quần); (đơn vị đo lường) lý (bằng 0,5 km)

两
liǎng

hai (số lượng); cả hai; một vài (lượng từ không xác định)

零
líng

số không

六
liù

số sáu

楼
lóu

tầng (của tòa nhà); nhà nhiều tầng, tòa nhà; (họ) Lâu

路
lù

con đường, đường đi; hành trình, lộ trình; đường lối, cách thức; tuyến (xe buýt), số hiệu tuyến xe

妈
mā

mẹ; bà mẹ

妈妈 — mẹ, mama

马
mǎ

ngựa

吗
ma

trợ từ nghi vấn (đặt cuối câu để tạo câu hỏi có/không)

买
mǎi

mua

慢
màn

chậm

忙
máng

bận rộn; vội vã, tất bật

毛
máo

lông, tóc, tóc tơ (của động vật); hào (đơn vị tiền tệ nhỏ, bằng 1/10 đồng/nguyên); họ Mao

么
me

gì, cái gì; một, một ít

什么 — cái gì

没
méi

chưa, không có

妹
mèi

em gái; cô gái trẻ

妹妹 — em gái

门
mén

cửa; ngành, lĩnh vực; họ Môn; lượng từ dùng cho môn học, kỹ năng, khẩu (súng, pháo)...

们
men

hậu tố số nhiều cho danh từ chỉ người

米
mǐ

gạo, cơm; mét (đơn vị đo lường)

面
miàn

mặt; phía; bề mặt

前面 — phía trước

名
míng

tên, danh từ; thứ hạng, địa vị (ví dụ: hạng nhất, nhì, ba); nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ đếm người (thường có chức danh, thân phận)

明
míng

sáng, rõ ràng; hiểu, thông thạo; ngày mai

明天 — ngày mai

拿
ná

cầm, lấy, nắm; dùng, lấy (cách thức)

哪
nǎ

cái nào, ở đâu

那
nà

cái đó; vậy thì, thế thì

奶
nǎi

sữa; vú, ngực

男
nán

nam, con trai; (tước vị) Nam (tước quý tộc thứ 5)

南
nán

phía nam

难
nán

khó, khó khăn; khó chịu, khổ sở

脑
nǎo

não; đầu óc; trí tuệ

脑子 — não bộ, đầu óc

呢
ne

dùng để hỏi lại hoặc gợi ý

能
néng

có thể; biết (làm gì đó)

你
nǐ

bạn

年
nián

năm

您
nín

ngài, ông, bà (cách xưng hô kính trọng với người lớn tuổi hoặc người có địa vị)

牛
niú

bò, trâu

女
nǚ

phụ nữ, con gái; con (gái), dùng trong cách nói trang trọng chỉ con cái (như 一儿一女: một trai một gái)

旁
páng

bên, phía

跑
pǎo

chạy

朋
péng

bạn; bạn bè; đồng nghiệp

朋友 — bạn bè

票
piào

vé; phiếu bầu; tiền giấy

七
qī

số bảy

期
qī

thời kỳ, thời gian, giai đoạn; kỳ (thi, hạn...)

起
qǐ

dậy, thức dậy; bắt đầu, khởi đầu; cất lên, nâng lên; vụ, vụ việc (lượng từ)

气
qì

khí, không khí; tức giận, giận; mùi

汽
qì

hơi, khí; xăng

汽车 — xe hơi, ô tô

前
qián

phía trước; trước, trước đây; cựu, nguyên (chức vụ)

钱
qián

tiền

请
qǐng

xin, làm ơn; mời; mời (ăn), đãi, khao

球
qiú

quả bóng, trái bóng; môn thể thao dùng bóng

去
qù

đi đến; để làm ( việc gì đó )

热
rè

nóng

人
rén

người

认
rèn

nhận ra, nhận biết

日
rì

ngày

肉
ròu

thịt

三
sān

số ba

山
shān

núi

商
shāng

buôn bán, thương mại; thương nhân, người làm ăn; bàn bạc, thương lượng

商店 — cửa hàng

上
shàng

trên, phía trên; lên, lên trên; lên (xe, tàu, máy bay); trước, vừa qua (chỉ thời gian)

少
shǎo

ít; thiếu

绍
shào

giới thiệu, kế thừa; kết nối, liên lạc

介绍 — giới thiệu

身
shēn

thân thể; bản thân; đời sống

身体 — thân thể (cơ thể con người)

什
shén

cái gì; mười; thuộc về

什么 — cái gì

生
shēng

sinh, sinh ra, được sinh ra; cuộc sống, đời sống; mọc, mọc lên (về cây cỏ); sống, chưa chín, tươi sống (trái với 熟)

师
shī

thầy, giáo viên; quân sư, sư đoàn

老师 — thầy giáo, giáo viên

十
shí

số mười

时
shí

thời gian; giờ, o'clock

识
shí

biết, nhận ra; kiến thức

事
shì

việc, chuyện; công việc

试
shì

thử, thử nghiệm; kiểm tra, thi

视
shì

nhìn, xem; coi, coi là; kiểm tra, thanh tra

电视 — ti vi

是
shì

là

手
shǒu

bàn tay, tay; người làm việc (trong một lĩnh vực cụ thể)

书
shū

sách

树
shù

cây

谁
shuí

ai

水
shuǐ

nước

睡
shuì

ngủ; nằm

说
shuō

nói, bảo

四
sì

số bốn

送
sòng

tặng, biếu (quà); đưa tiễn (ai đó); gửi, chuyển (thư, hàng)

诉
sù

khiếu nại, kiện tụng; kể, thuật lại; tố giác

告诉 — cho biết, thông báo

岁
suì

tuổi

他
tā

anh ấy / ông ấy

她
tā

cô ấy / bà ấy

太
tài

quá, thái quá

体
tǐ

thân thể, cơ thể; phong cách, thể loại; thể, bản thể

身体 — sức khỏe, thân thể

天
tiān

trời, bầu trời; ngày

条
tiáo

con (cho cá, đường...); điều, cái (lượng từ cho tin nhắn, tin tức)

听
tīng

nghe

同
tóng

giống nhau; cùng, với

图
tú

hình, tranh, ảnh; bản đồ; đồ thị

外
wài

bên ngoài, ngoài; ngoại, nước ngoài

玩
wán

chơi, vui chơi; đồ chơi; nghịch, đùa

好玩 — vui, thú vị

晚
wǎn

tối, đêm; muộn, trễ

网
wǎng

mạng, lưới

忘
wàng

quên, quên mất; quên lãng

文
wén

văn; chữ viết; văn hóa

语文 — ngữ văn

问
wèn

hỏi; hỏi thăm

我
wǒ

tôi

五
wǔ

số năm

午
wǔ

buổi trưa; giờ ngọ

中午 — buổi trưa

西
xī

phía tây

息
xī

hơi thở; nghỉ ngơi; tin tức

休息 — nghỉ ngơi

习
xí

học tập, rèn luyện; quen thuộc; tập luyện, thực hành

学习 — học tập

洗
xǐ

rửa, giặt

喜
xǐ

vui, vui vẻ, hạnh phúc; thích, ưa; mừng

喜欢 — thích, ưa thích

系
xì

khoa, bộ phận trong trường đại học; liên kết, gắn liền

下
xià

dưới, ở dưới; xuống, đi xuống; tiếp theo, sau (ví dụ: lần sau)

先
xiān

trước, trước tiên; sớm; tiên (chỉ người đã khuất, thường dùng trong tên người đã mất)

现
xiàn

hiện tại; xuất hiện; hiện hữu

现在 — hiện tại

想
xiǎng

muốn; nghĩ, suy nghĩ, cho rằng; nhớ, nhớ nhung, mong nhớ

小
xiǎo

nhỏ, bé; trẻ

校
xiào

trường học; sửa chữa, đối chiếu

学校 — trường học

笑
xiào

cười; cười nhạo, chế giễu; nụ cười, tiếng cười

些
xiē

một số, vài

写
xiě

viết

谢
xiè

cảm ơn; tạ; héo

谢谢 — cảm ơn

新
xīn

mới

星
xīng

sao (trên bầu trời); ngôi sao (biểu tượng, hào quang)

星星 — ngôi sao

行
xíng

được, ổn; giỏi, có bản lĩnh

兴
xīng

hưng thịnh, phồn vinh; khởi đầu, bắt đầu; thích, hào hứng

高兴 — vui vẻ, hân hoan

休
xiū

nghỉ ngơi; ngừng lại; hủy bỏ

休息 — nghỉ ngơi

学
xué

học; bắt chước, làm theo

样
yàng

dáng vẻ, kiểu dáng; loại

要
yào

cần; muốn; sẽ, sắp (sắp xảy ra)

爷
yé

ông (cha của cha); ông (cách gọi kính trọng người lớn tuổi)

爷爷 — ông nội

也
yě

cũng

页
yè

trang (sách, vở); tờ (giấy)

一
yī

số một

衣
yī

quần áo, y phục; áo; phủ, bọc

衣服 — quần áo, y phục

医
yī

bác sĩ, thầy thuốc; y khoa, y học; chữa bệnh, điều trị

医生 — bác sĩ, thầy thuốc

影
yǐng

bóng; hình ảnh; ảnh hưởng

电影 — phim điện ảnh

用
yòng

dùng, sử dụng; cần, phải

友
yǒu

bạn; hữu hảo

朋友 — bạn bè

有
yǒu

có (sở hữu hoặc tồn tại)

右
yòu

bên phải

雨
yǔ

mưa

语
yǔ

ngôn ngữ; lời nói; nói

汉语 — tiếng Hán

元
yuán

đơn vị tiền tệ (nhân dân tệ); nguyên (triều đại nhà Nguyên)

远
yuǎn

xa, cách xa; xa xôi, xa xăm

院
yuàn

viện, cơ quan; sân, sân trong

月
yuè

tháng

再
zài

lại, một lần nữa; rồi, sau đó; dù cho, cho dù

在
zài

ở tại, có mặt ở; ở (chỗ nào đó); đang (đặt trước động từ, chỉ hành động đang diễn ra)

早
zǎo

sớm; buổi sáng; xin chào buổi sáng

怎
zěn

thế nào, làm sao; sao, tại sao

怎么 — thế nào

站
zhàn

đứng; trạm

找
zhǎo

tìm, tìm kiếm; gặp, gọi (ai); thối lại, trả lại tiền thừa

这
zhè

cái này

着
zhe

trợ từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn; đang (diễn ra)

真
zhēn

thật, thực sự; đúng vậy, quả nhiên

正
zhèng

đúng, chính xác; thẳng, ngay ngắn; đang (dùng trước động từ)

知
zhī

biết; hiểu; tri thức

知道 — biết

中
zhōng

trung, giữa, trong

重
chóng

lặp lại, lần nữa; tái, trùng (tiền tố); nặng (âm đọc khác: zhòng)

住
zhù

ở, cư trú; (làm bổ ngữ) chặt, vững, dừng lại

准
zhǔn

chuẩn, đúng; theo đúng, tuân theo; cho phép, chuẩn y; chắc chắn, nhất định

桌
zhuō

bàn; cái bàn

桌子 — cái bàn

子
zi

con trai; con cái; hậu tố danh từ (không có nghĩa riêng)

字
zì

chữ, ký tự; chữ viết

走
zǒu

đi bộ; rời đi

最
zuì

nhất, nhất là; hơn hết, hơn cả

昨
zuó

ngày hôm qua; quá khứ

昨天 — ngày hôm qua

左
zuǒ

bên trái; trái (trong câu 'bên tay trái')

作
zuò

làm, chế tạo, sáng tác; công việc, tác phẩm; coi như, xem như, đảm nhiệm

坐
zuò

ngồi; đi (xe)

做
zuò

làm

Câu hỏi thường gặp