shēng
Bộ số 1005 nét

Bộ Sinh

Sinh ra, sống

Mẹo nhớ

Mầm cây 屮 mọc lên khỏi mặt đất 土 — sự sống bắt đầu: 生活 (cuộc sống), 学生 (học sinh), 生日 (sinh nhật).

Bộ (Sinh, đọc shēng) mang nghĩa sinh ra, sống. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ68 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 生

Học 68 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 生

1 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

shēng

sinh, sinh ra, được sinh ra

Từ vựng chứa bộ 生

68 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 生, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (45/68 từ của bộ này).

中学生
zhōngxuéshēng

học sinh trung học

先生
xiānsheng

ông (sự tôn kính)

医生
shēng

bác sĩ

大学生
xuéshēng

sinh viên đại học

女生
shēng

con gái, nữ sinh

学生
xuésheng

học sinh, học viên

小学生
xiǎoxuéshēng

học sinh tiểu học

生日
shēng

sinh nhật, ngày sinh

生气
shēng

tức giận, giận dữ

一生
shēng

một đời, suốt đời, cả cuộc đời

出生
chūshēng

sinh ra, sự ra đời

shēng

sinh, sinh ra, được sinh ra

生活
shēnghuó

cuộc sống hàng ngày

生词
shēng

từ mới

留学生
liúxuéshēng

du học sinh

考生
kǎoshēng

thí sinh, người dự thi

产生
chǎnshēng

phát sinh, gây ra, tạo ra

人生
rénshēng

cuộc đời

卫生
wèishēng

vệ sinh, y tế

卫生间
wèishēngjiān

phòng vệ sinh

发生
shēng

xảy ra

生产
shēngchǎn

sản xuất

生动
shēngdòng

sống động

生命
shēngmìng

sự sống, sinh mạng

生存
shēngcún

sống sót, sự tồn tại

毕业生
shēng

sinh viên/học sinh tốt nghiệp

研究生
yánjiūshēng

nghiên cứu sinh

招生
zhāoshēng

tuyển sinh

生成
shēngchéng

tạo ra

再生
zàishēng

tái sinh, tái tạo

师生
shīshēng

thầy và trò

生活费
shēnghuófèi

chi phí sinh hoạt

维生素
wéishēng

vitamin

花生
huāshēng

đậu phộng, lạc

诞生
dànshēng

ra đời, sự ra đời

野生
shēng

hoang dã, sống trong tự nhiên

丧生
sàngshēng

mạng sống bị tước đoạt, thiệt mạng

亲生
qīnshēng

đích sinh, ruột thịt

做生意
zuòshēng

kinh doanh, buôn bán

养生
yǎngshēng

nuôi dưỡng sức khỏe; giữ gìn sức khỏe

土生土长
shēngzhǎng

sinh ra và lớn lên ở một nơi (thường chỉ quê hương hoặc địa phương)

天生
tiānshēng

bẩm sinh

孪生
luánshēng

sinh đôi

抗生素
kàngshēng

kháng sinh

新生
xīnshēng

tân sinh viên, người mới

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 生?

Bộ 生 (Sinh) gợi nghĩa sinh ra, sống. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 68 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp