shū
Bộ số 1035 nét

Bộ Sơ

Bàn chân, tấm vải

Biến thể:

Mẹo nhớ

Hình ống chân và bàn chân; còn đọc pǐ, làm lượng từ cho tấm vải. Có trong 疑 (nghi ngờ), 疏 (thưa, sơ).

Bộ (Sơ, đọc shū) mang nghĩa bàn chân, tấm vải. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ15 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 疋

Học 15 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 疋

2 chữ

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

nghi ngờ, ngờ vực

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

shū

thưa, rải rác, không dày đặc

Từ vựng chứa bộ 疋

15 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 疋, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (12/15 từ của bộ này).

怀疑
huái

nghi ngờ

疑问
wèn

câu hỏi

无疑

chắc chắn

半信半疑
bànxìnbàn

nửa tin nửa ngờ

可疑

đáng ngờ, khả nghi

嫌疑
xián

nghi ngờ

疏导
shūdǎo

khai thông, dẫn hướng (dòng người, giao thông)

疏忽
shū

lơ là

疏散
shūsàn

sơ tán, giải tán

疏通
shūtōng

làm cho thông thoáng, không bị tắc nghẽn

疑惑
huò

hoài nghi, ngờ vực

疑点
diǎn

nghi vấn, điểm đáng ngờ

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 疋?

Bộ 疋 (Sơ) gợi nghĩa bàn chân, tấm vải. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 15 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp