Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

疒

nè
Bộ số 1045 nét

Bộ Nạch 疒

Bệnh tật

Mẹo nhớ

Người đang nằm bẹp trên giường bệnh. Gần như mọi chữ có bộ này đều nói về ốm đau: 病 (bệnh), 疼 (đau), 疗 (điều trị).

Bộ 疒 (Nạch, đọc nè) mang nghĩa bệnh tật. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 21 chữ và 76 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 疒

Học 76 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 疒

21 chữ

Bản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (17/21 chữ của bộ này).

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

病

bìng

bệnh, ốm, đau

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

疼

téng

đau

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

痛

tòng

đau nhức, đau đớn

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

疗

liáo

chữa bệnh, trị liệu

HSK 5· 2 chữ

HSK 5

疯

fēng

điên

瘦

shòu

gầy

HSK 6· 2 chữ

HSK 6

疾

jí

bệnh, tật

症

zhèng

triệu chứng, dấu hiệu bệnh

HSK 7-9· 9 chữ

HSK 7-9

疫

yì

dịch bệnh

疲

pí

mệt mỏi

痒

yǎng

ngứa

痕

hén

vết, dấu vết

痪

huàn

tê liệt, bại liệt

痰

tán

đờm, nước bọt đặc

痴

chī

ngu si, đần độn

痹

bì

tê bại

瘟

wēn

dịch bệnh, bệnh dịch lây lan

Từ vựng chứa bộ 疒

76 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 疒, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (35/76 từ của bộ này).

生病
shēngbìng

bị ốm, bị bệnh

病
bìng

bệnh, ốm, đau

病人
bìngrén

bệnh nhân

看病
kànbìng

khám bệnh

疼
téng

đau

毛病
máobìng

tật xấu, thói hư

痛
tòng

đau nhức, đau đớn

痛苦
tòngkǔ

đau khổ

医疗
yīliáo

y tế, điều trị y khoa

治疗
zhìliáo

điều trị

疗养
liáoyǎng

dưỡng bệnh, tĩnh dưỡng

痛快
tòngkuài

vui sướng, thoả thích

心疼
xīnténg

thương xót, xót xa

疯
fēng

điên

疯狂
fēngkuáng

điên cuồng

病毒
bìngdú

vi-rút

瘦
shòu

gầy

发病
fābìng

phát bệnh, lâm bệnh

头疼
tóuténg

đau đầu

心脏病
xīnzàngbìng

bệnh tim

残疾
cánjí

khuyết tật

残疾人
cánjírén

người khuyết tật

治病
zhìbìng

chữa bệnh

疼痛
téngtòng

cơn đau

疾病
jíbìng

bệnh tật

病情
bìngqíng

tình trạng bệnh

上瘾
shàngyǐn

nghiện

传染病
chuánrǎnbìng

bệnh truyền nhiễm

伤痕
shānghén

vết sẹo, vết thương

免疫
miǎnyì

miễn dịch

出毛病
chūmáobìng

xảy ra trục trặc, hỏng hóc

后遗症
hòuyízhèng

di chứng

如醉如痴
rúzuìrúchī

say mê, đắm chìm như người say rượu, ngây ngất

弊病
bìbìng

tật xấu, tệ nạn

心病
xīnbìng

bệnh tâm lý, nỗi lo âu, sự phiền muộn

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 疒?

Bộ 疒 (Nạch) gợi nghĩa bệnh tật. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 21 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 76 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp