疒
Bộ Nạch 疒
Bệnh tật
Mẹo nhớ
Người đang nằm bẹp trên giường bệnh. Gần như mọi chữ có bộ này đều nói về ốm đau: 病 (bệnh), 疼 (đau), 疗 (điều trị).
Bộ 疒 (Nạch, đọc nè) mang nghĩa bệnh tật. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 21 chữ và 76 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 疒
Học 76 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 疒
21 chữBản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (17/21 chữ của bộ này).
HSK 1· 1 chữ
HSK 1病
bệnh, ốm, đau
HSK 2· 1 chữ
HSK 2疼
đau
HSK 3· 1 chữ
HSK 3痛
đau nhức, đau đớn
HSK 4· 1 chữ
HSK 4疗
chữa bệnh, trị liệu
HSK 5· 2 chữ
HSK 5疯
điên
瘦
gầy
HSK 6· 2 chữ
HSK 6疾
bệnh, tật
症
triệu chứng, dấu hiệu bệnh
HSK 7-9· 9 chữ
HSK 7-9疫
dịch bệnh
疲
mệt mỏi
痒
ngứa
痕
vết, dấu vết
痪
tê liệt, bại liệt
痰
đờm, nước bọt đặc
痴
ngu si, đần độn
痹
tê bại
瘟
dịch bệnh, bệnh dịch lây lan
Từ vựng chứa bộ 疒
76 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 疒, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (35/76 từ của bộ này).
bị ốm, bị bệnh
bệnh, ốm, đau
bệnh nhân
khám bệnh
đau
tật xấu, thói hư
đau nhức, đau đớn
đau khổ
y tế, điều trị y khoa
điều trị
dưỡng bệnh, tĩnh dưỡng
vui sướng, thoả thích
thương xót, xót xa
điên
điên cuồng
vi-rút
gầy
phát bệnh, lâm bệnh
đau đầu
bệnh tim
khuyết tật
người khuyết tật
chữa bệnh
cơn đau
bệnh tật
tình trạng bệnh
nghiện
bệnh truyền nhiễm
vết sẹo, vết thương
miễn dịch
xảy ra trục trặc, hỏng hóc
di chứng
say mê, đắm chìm như người say rượu, ngây ngất
tật xấu, tệ nạn
bệnh tâm lý, nỗi lo âu, sự phiền muộn
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 疒?
Bộ 疒 (Nạch) gợi nghĩa bệnh tật. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 21 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 76 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.