白
Bộ Bạch 白
Trắng, sáng rõ
Mẹo nhớ
Mặt trời 日 có tia sáng ló trên đỉnh — ánh nắng thì trắng và rõ. Từ đó ra nghĩa trắng, sáng, rõ ràng: 明白 (hiểu rõ), 百 (một trăm).
Bộ 白 (Bạch, đọc bái) mang nghĩa trắng, sáng rõ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ và 48 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 白
Học 48 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 白
6 chữHSK 1· 3 chữ
HSK 1白
trắng
百
trăm
的
chỉ quan hệ sở hữu hoặc xác định danh từ
HSK 6· 1 chữ
HSK 6皇
hoàng đế
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9皂
màu đen
皆
đều, tất cả
Từ vựng chứa bộ 白
48 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 白, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (30/48 từ của bộ này).
khác, những cái khác
hiểu, hiểu rõ
một số, có những (dùng trước danh từ)
trắng
ban ngày
trăm
chỉ quan hệ sở hữu hoặc xác định danh từ
thật sự, thực sự
màu trắng
nếu, nếu như
mục đích
có rất nhiều, không thiếu
bắp cải Trung Quốc, bắp cải trắng
dân thường, người dân
như thể
hàng hóa tổng hợp
thật vậy, đúng là
rượu trắng
nhân viên văn phòng
điểm phần trăm
hoàng đế
bằng mọi giá, muôn nghìn cách
thú nhận, thẳng thắn
đoạn đối thoại (trong kịch bản phim, kịch)
Lời mở đầu, lời giới thiệu ban đầu (của một buổi biểu diễn, bài phát biểu, chương trình...)
nói chung
trắng bệch (do sợ hãi, ốm đau)
Có mục đích rõ ràng, hành động có mục tiêu cụ thể, không làm bừa.
Đâu đâu cũng có, ở khắp mọi nơi
không có gì phải bàn cãi, tuyệt vời, hoàn hảo
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 白?
Bộ 白 (Bạch) gợi nghĩa trắng, sáng rõ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 48 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.