Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

皮

pí
Bộ số 1075 nét

Bộ Bì 皮

Da, vỏ

Mẹo nhớ

Bàn tay đang lột da con thú — da, vỏ ngoài: 皮肤 (làn da), 皮鞋 (giày da), 皱 (nhăn).

Bộ 皮 (Bì, đọc pí) mang nghĩa da, vỏ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 10 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 皮

Học 10 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 皮

2 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

皮

pí

da (của cơ thể, động vật)

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

皱

zhòu

nhăn, nhíu (da mặt, vải)

Từ vựng chứa bộ 皮

10 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 皮, xếp theo cấp HSK.

皮
pí

da (của cơ thể, động vật)

皮包
píbāo

cặp da, túi xách da

调皮
tiáopí

tinh nghịch, nghịch ngợm

皮肤
pífū

da

皮鞋
píxié

giày da

皮球
píqiú

quả bóng (làm bằng da, cao su...)

顽皮
wánpí

tinh nghịch, nghịch ngợm

橡皮
xiàngpí

cục tẩy

皮带
pídài

dây lưng da, thắt lưng

皱
zhòu

nhăn, nhíu (da mặt, vải)

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 皮?

Bộ 皮 (Bì) gợi nghĩa da, vỏ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 10 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp