Bộ số 1075 nét

Bộ Bì

Da, vỏ

Mẹo nhớ

Bàn tay đang lột da con thú — da, vỏ ngoài: 皮肤 (làn da), 皮鞋 (giày da), 皱 (nhăn).

Bộ (Bì, đọc ) mang nghĩa da, vỏ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ10 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 皮

Học 10 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 皮

2 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

da (của cơ thể, động vật)

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

zhòu

nhăn, nhíu (da mặt, vải)

Từ vựng chứa bộ 皮

10 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 皮, xếp theo cấp HSK.

da (của cơ thể, động vật)

皮包
bāo

cặp da, túi xách da

调皮
tiáo

tinh nghịch, nghịch ngợm

皮肤

da

皮鞋
xié

giày da

皮球
qiú

quả bóng (làm bằng da, cao su...)

顽皮
wán

tinh nghịch, nghịch ngợm

橡皮
xiàng

cục tẩy

皮带
dài

dây lưng da, thắt lưng

zhòu

nhăn, nhíu (da mặt, vải)

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 皮?

Bộ 皮 (Bì) gợi nghĩa da, vỏ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 10 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp