皮
Bộ Bì 皮
Da, vỏ
Mẹo nhớ
Bàn tay đang lột da con thú — da, vỏ ngoài: 皮肤 (làn da), 皮鞋 (giày da), 皱 (nhăn).
Bộ 皮 (Bì, đọc pí) mang nghĩa da, vỏ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 10 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 皮
Học 10 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 皮
2 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3皮
da (của cơ thể, động vật)
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9皱
nhăn, nhíu (da mặt, vải)
Từ vựng chứa bộ 皮
10 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 皮, xếp theo cấp HSK.
da (của cơ thể, động vật)
cặp da, túi xách da
tinh nghịch, nghịch ngợm
da
giày da
quả bóng (làm bằng da, cao su...)
tinh nghịch, nghịch ngợm
cục tẩy
dây lưng da, thắt lưng
nhăn, nhíu (da mặt, vải)
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 皮?
Bộ 皮 (Bì) gợi nghĩa da, vỏ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 10 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.