皿
Bộ Mãnh 皿
Đồ đựng, bát đĩa
Mẹo nhớ
Cái bát có chân đế, nhìn từ bên cạnh. Bộ này nằm dưới đáy chữ và luôn là vật đựng: 盘 (cái đĩa), 盆 (cái chậu), 盒 (cái hộp).
Bộ 皿 (Mãnh, đọc mǐn) mang nghĩa đồ đựng, bát đĩa. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 12 chữ và 66 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 皿
Học 66 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 皿
12 chữHSK 4· 4 chữ
HSK 4益
có lợi, ích lợi
盐
muối
盖
xây
盘
đĩa
HSK 5· 2 chữ
HSK 5盆
chậu
盒
hộp
HSK 6· 4 chữ
HSK 6监
giám sát, canh gác
盗
ăn cướp, ăn trộm
盛
thịnh vượng, hưng thịnh
盟
minh ước, liên minh
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9盈
đầy, tràn đầy
盏
chiếc (đơn vị đo lường cho đèn, cốc, chén)
Từ vựng chứa bộ 皿
66 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 皿, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (31/66 từ của bộ này).
đĩa quang
lợi ích
thu nhập, lợi nhuận
muối
xây
đĩa
đĩa, mâm
chậu
hộp
hộp
cơm hộp
chậu rửa mặt
bàn phím
tham gia liên minh, gia nhập
cướp, kẻ cướp
giám đốc, tổng giám đốc
thịnh vượng, hưng thịnh
theo dõi, giám sát
giám sát
bản sao chép bất hợp pháp
phổ biến, thịnh hành
liên minh, liên đoàn
phong phú, thịnh soạn
lợi ích công cộng, hoạt động vì cộng đồng
tính chất vì cộng đồng, tính chất phục vụ lợi ích công cộng
thu được lợi ích, được hưởng lợi
liên minh
được hưởng lợi từ, nhờ vào
che đậy, giấu diếm
hiệu quả, lợi ích
vô lăng
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 皿?
Bộ 皿 (Mãnh) gợi nghĩa đồ đựng, bát đĩa. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 12 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 66 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.