Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app

矛

máo
Bộ số 1105 nét

Bộ Mâu 矛

Cây giáo

Mẹo nhớ

Cây giáo dài có tua trang trí. Nổi tiếng nhất là 矛盾 (mâu thuẫn — giáo đâm gặp khiên đỡ).

Bộ 矛 (Mâu, đọc máo) mang nghĩa cây giáo. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 3 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 矛

Tập viết 1 chữ chứa bộ 矛 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 矛

1 chữ

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

矛

máo

mâu (vũ khí có cán dài, đầu nhọn, dùng để đâm)

Từ vựng chứa bộ 矛

3 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 矛, xếp theo cấp HSK.

矛盾
máodùn

mâu thuẫn, xung khắc; sự đối lập

矛头
máotóu

mũi nhọn; đầu thương

自相矛盾
zìxiāngmáodùn

Mâu thuẫn với chính mình

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 矛?

Bộ 矛 (Mâu) gợi nghĩa cây giáo. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 3 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp