矢
Bộ Thỉ 矢
Mũi tên
Mẹo nhớ
Mũi tên có đầu nhọn và đuôi lông. Vì tên là vật ngắn nên có 短 (ngắn), 矮 (thấp); còn 知 (biết) là lời nói bay thẳng như mũi tên.
Bộ 矢 (Thỉ, đọc shǐ) mang nghĩa mũi tên. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 7 chữ và 41 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 矢
Học 41 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 矢
7 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1知
biết
HSK 2· 1 chữ
HSK 2短
ngắn
HSK 4· 1 chữ
HSK 4矮
thấp
HSK 7-9· 4 chữ
HSK 7-9矢
mũi tên
矣
Rồi, đã (dùng cuối câu, chỉ hành động đã hoàn thành hoặc tình trạng đã xảy ra)
矩
cây thước thợ mộc, thước đo góc vuông
矫
chỉnh sửa, uốn nắn
Từ vựng chứa bộ 矢
41 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 矢, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (24/41 từ của bộ này).
kiến thức, tri thức
biết
ngắn
tin nhắn SMS
thông báo; báo tin
điểm yếu
ngắn hạn
quần đùi, quần short
thấp
thấp bé, lùn và nhỏ
rút ngắn
giấy báo, thông báo bằng văn bản (ví dụ: giấy báo trúng tuyển, giấy triệu tập...)
nổi tiếng, có tiếng
phim ngắn, clip ngắn
sự việc bất ngờ, sự cố
hoàn toàn không biết gì
lúc dài lúc ngắn, không đều đặn
không ai biết; bí mật; thầm lặng
không thể nào biết được
không biết
không hay không biết
mọi người đều biết
có thể tưởng tượng được
thông báo cho ai biết
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 矢?
Bộ 矢 (Thỉ) gợi nghĩa mũi tên. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 7 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 41 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.