禸
Bộ Nhựu 禸
Vết chân thú
Mẹo nhớ
Dấu chân thú in trên đất, thường nằm ở đáy chữ: 离 (rời), 禽 (chim muông), 万 trong chữ phồn thể 萬.
Bộ 禸 (Nhựu, đọc róu) mang nghĩa vết chân thú. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 禸
Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 禸
2 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2离
cách (về khoảng cách)
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9禽
chim, loài chim
Từ vựng chứa bộ 禸
16 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 禸, xếp theo cấp HSK.
cách (về khoảng cách)
rời đi, rời khỏi
ly hôn
không thể tách rời
khoảng cách
tách rời
ly khai, tách rời
rút lui, sơ tán
xa lánh, xa cách
gia cầm
không rời nhau, lúc nào cũng có nhau (như hình với bóng)
Nỗi buồn, niềm vui, sự chia ly và đoàn tụ; chỉ những thăng trầm, biến đổi trong cuộc sống con người.
kỳ lạ, ly kỳ
nghỉ việc; từ chức
quá đáng, phi lý, không thể chấp nhận được
cách ly, tách biệt
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 禸?
Bộ 禸 (Nhựu) gợi nghĩa vết chân thú. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.