Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app

禸

róu
Bộ số 1144 nét

Bộ Nhựu 禸

Vết chân thú

Mẹo nhớ

Dấu chân thú in trên đất, thường nằm ở đáy chữ: 离 (rời), 禽 (chim muông), 万 trong chữ phồn thể 萬.

Bộ 禸 (Nhựu, đọc róu) mang nghĩa vết chân thú. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 禸

Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 禸

2 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

离

lí

cách (về khoảng cách)

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

禽

qín

chim, loài chim

Từ vựng chứa bộ 禸

16 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 禸, xếp theo cấp HSK.

离
lí

cách (về khoảng cách)

离开
líkāi

rời đi, rời khỏi

离婚
líhūn

ly hôn

离不开
líbukāi

không thể tách rời

距离
jùlí

khoảng cách

分离
fēnlí

tách rời

脱离
tuōlí

ly khai, tách rời

撤离
chèlí

rút lui, sơ tán

远离
yuǎnlí

xa lánh, xa cách

家禽
jiāqín

gia cầm

形影不离
xíngyǐngbùlí

không rời nhau, lúc nào cũng có nhau (như hình với bóng)

悲欢离合
bēihuānlíhé

Nỗi buồn, niềm vui, sự chia ly và đoàn tụ; chỉ những thăng trầm, biến đổi trong cuộc sống con người.

离奇
líqí

kỳ lạ, ly kỳ

离职
lízhí

nghỉ việc; từ chức

离谱儿
lípǔr

quá đáng, phi lý, không thể chấp nhận được

隔离
gélí

cách ly, tách biệt

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 禸?

Bộ 禸 (Nhựu) gợi nghĩa vết chân thú. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp