Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

穴

xué
Bộ số 1165 nét

Bộ Huyệt 穴

Hang, lỗ

Mẹo nhớ

Cái hang khoét dưới mái đất. Chữ chứa bộ này gợi khoảng trống hoặc lỗ hổng: 空 (trống), 穿 (xuyên qua), 窗 (cửa sổ).

Bộ 穴 (Huyệt, đọc xué) mang nghĩa hang, lỗ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 18 chữ và 73 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 穴

Học 73 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 穴

18 chữ

Bản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (15/18 chữ của bộ này).

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

穿

chuān

mặc (quần áo), đi (giày dép)

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

空

kōng

trống rỗng, rỗng

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

突

tū

đột nhiên, bất ngờ

HSK 4· 3 chữ

HSK 4

究

jiū

nghiên cứu, tìm hiểu

穷

qióng

nghèo, bần cùng

窗

chuāng

cửa sổ

HSK 7-9· 9 chữ

HSK 7-9

穴

xué

hang động, lỗ hổng

窃

qiè

ăn cắp, trộm cắp

窄

zhǎi

hẹp, chật

窍

qiào

lỗ

窑

yáo

lò nung, lò gốm

窒

zhì

ngạt, nghẹt

窘

jiǒng

lúng túng, bế tắc

窜

cuàn

chạy trốn, bỏ trốn

窝

wō

ổ (của động vật)

Từ vựng chứa bộ 穴

73 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 穴, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (36/73 từ của bộ này).

穿
chuān

mặc (quần áo), đi (giày dép)

有空儿
yǒukòngr

có thời gian rảnh

空气
kōngqì

không khí

天空
tiānkōng

bầu trời

空
kōng

trống rỗng, rỗng

空儿
kòngr

thời gian rảnh, lúc rỗi rãi

空调
kōngtiáo

điều hòa không khí

突出
tūchū

nổi bật

突然
tūrán

đột ngột

填空
tiánkòng

điền vào chỗ trống

研究
yánjiū

nghiên cứu

研究生
yánjiūshēng

nghiên cứu sinh

究竟
jiūjìng

cuối cùng

穷
qióng

nghèo, bần cùng

穷人
qióngrén

người nghèo, người bần cùng

空
kòng

trống, để trống, để không

空间
kōngjiān

không gian

穿上
chuānshàng

mặc vào, khoác lên

冲突
chōngtū

xung đột, mâu thuẫn

太空
tàikōng

vũ trụ, không gian ngoài trái đất

研究所
yánjiūsuǒ

viện nghiên cứu

空中
kōngzhōng

trên bầu trời, trong không trung

突破
tūpò

phá vỡ, vượt qua

窗帘
chuānglián

rèm cửa

空军
kōngjūn

quân chủng không quân

窗口
chuāngkǒu

cửa sổ, quầy giao dịch

追究
zhuījiū

truy cứu

上空
shàngkōng

phía trên bầu trời

偷窥
tōukuī

nhìn trộm, rình xem (thường liên quan đến đời tư)

司空见惯
sīkōngjiànguàn

chuyện thường thấy, không có gì lạ

层出不穷
céngchūbùqióng

xuất hiện liên tục, không ngừng nghỉ

无穷
wúqióng

vô hạn, vô cùng

时空
shíkōng

thời không, không gian và thời gian

狭窄
xiázhǎi

hẹp, chật hẹp

盗窃
dàoqiè

trộm cắp

真空
zhēnkōng

chân không, khoảng trống

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 穴?

Bộ 穴 (Huyệt) gợi nghĩa hang, lỗ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 18 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 73 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp