立
Bộ Lập 立
Đứng, dựng lên
Mẹo nhớ
Người đứng thẳng hai chân trên mặt đất — vạch ngang dưới cùng chính là mặt đất. 站 (đứng, ga), 竖 (dựng đứng) đều mang nghĩa này.
Bộ 立 (Lập, đọc lì) mang nghĩa đứng, dựng lên. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 8 chữ và 59 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 立
Học 59 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 立
8 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1站
đứng
HSK 3· 1 chữ
HSK 3立
đứng, đứng thẳng
HSK 4· 1 chữ
HSK 4童
trẻ con, trẻ nhỏ
HSK 5· 1 chữ
HSK 5竞
cạnh tranh, tranh đua
HSK 6· 1 chữ
HSK 6端
đầu
HSK 7-9· 3 chữ
HSK 7-9竖
đặt thẳng đứng, dựng đứng
竣
hoàn thành, xong xuôi (công việc lớn)
竭
kiệt, cạn kiệt
Từ vựng chứa bộ 立
59 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 立, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (35/59 từ của bộ này).
đứng
nhà ga, bến xe
trạm ga tàu điện ngầm
đứng yên
trang web, website
thành lập
thành lập
ngay lập tức
thiết lập, thành lập
trẻ em, nhi đồng
trạm xăng
độc lập
ngay lập tức, tức thì
thời thơ ấu
truyện cổ tích
thành lập, sáng lập
đối lập, đối kháng
thiết lập, xác lập
đứng, đứng thẳng
lập trường, quan điểm
cạnh tranh
cuộc thi, sự cạnh tranh
cực đoan
sân ga, bến (platform)
đầu
Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch, kỷ niệm Khuất Nguyên).
trung lập
tranh chấp, xung đột
thuộc công lập, do nhà nước thành lập và quản lý (thường dùng cho trường học, bệnh viện...)
bị cô lập, tách biệt
cao cấp, tiên tiến (về công nghệ); đỉnh nhọn
sừng sững đứng hiên ngang
tệ nạn, bất cập
thiết lập, xây dựng
Nhà máy điện hạt nhân
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 立?
Bộ 立 (Lập) gợi nghĩa đứng, dựng lên. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 8 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 59 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.