Bộ số 1175 nét

Bộ Lập

Đứng, dựng lên

Mẹo nhớ

Người đứng thẳng hai chân trên mặt đất — vạch ngang dưới cùng chính là mặt đất. 站 (đứng, ga), 竖 (dựng đứng) đều mang nghĩa này.

Bộ (Lập, đọc ) mang nghĩa đứng, dựng lên. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 8 chữ59 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 立

Học 59 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 立

8 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

zhàn

đứng

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

đứng, đứng thẳng

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

tóng

trẻ con, trẻ nhỏ

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

jìng

cạnh tranh, tranh đua

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

duān

đầu

HSK 7-9· 3 chữ

HSK 7-9

shù

đặt thẳng đứng, dựng đứng

jùn

hoàn thành, xong xuôi (công việc lớn)

jié

kiệt, cạn kiệt

Từ vựng chứa bộ 立

59 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 立, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (35/59 từ của bộ này).

zhàn

đứng

车站
chēzhàn

nhà ga, bến xe

地铁站
tiězhàn

trạm ga tàu điện ngầm

站住
zhànzhù

đứng yên

网站
wǎngzhàn

trang web, website

建立
jiàn

thành lập

成立
chéng

thành lập

立刻

ngay lập tức

设立
shè

thiết lập, thành lập

儿童
értóng

trẻ em, nhi đồng

加油站
jiāyóuzhàn

trạm xăng

独立

độc lập

立即

ngay lập tức, tức thì

童年
tóngnián

thời thơ ấu

童话
tónghuà

truyện cổ tích

创立
chuàng

thành lập, sáng lập

对立
duì

đối lập, đối kháng

确立
què

thiết lập, xác lập

đứng, đứng thẳng

立场
chǎng

lập trường, quan điểm

竞争
jìngzhēng

cạnh tranh

竞赛
jìngsài

cuộc thi, sự cạnh tranh

极端
duān

cực đoan

站台
zhàntái

sân ga, bến (platform)

duān

đầu

端午节
duānjié

Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch, kỷ niệm Khuất Nguyên).

中立
zhōng

trung lập

争端
zhēngduān

tranh chấp, xung đột

公立
gōng

thuộc công lập, do nhà nước thành lập và quản lý (thường dùng cho trường học, bệnh viện...)

孤立

bị cô lập, tách biệt

尖端
jiānduān

cao cấp, tiên tiến (về công nghệ); đỉnh nhọn

屹立

sừng sững đứng hiên ngang

弊端
duān

tệ nạn, bất cập

树立
shù

thiết lập, xây dựng

核电站
diànzhàn

Nhà máy điện hạt nhân

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 立?

Bộ 立 (Lập) gợi nghĩa đứng, dựng lên. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 8 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 59 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp