fǒu
Bộ số 1216 nét

Bộ Phẫu

Vò sành, đồ gốm

Mẹo nhớ

Cái vò bụng phình miệng nhỏ để đựng rượu, nước. Có trong 罐 (lọ, hộp), 缸 (chum), 缺 (thiếu — vò bị mẻ).

Bộ (Phẫu, đọc fǒu) mang nghĩa vò sành, đồ gốm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 缶

Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 缶

3 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

quē

thiếu, thiếu hụt

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

gāng

cái vại, cái chum

guàn

hũ, lon

Từ vựng chứa bộ 缶

16 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 缶, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (14/16 từ của bộ này).

quē

thiếu, thiếu hụt

缺少
quēshǎo

thiếu, thiếu hụt

缺点
quēdiǎn

khuyết điểm, nhược điểm, điểm yếu

缺乏
quē

thiếu

缺陷
quēxiàn

khuyết điểm, khiếm khuyết

易拉罐
guàn

lon (đựng đồ uống, có nắp kéo mở)

欠缺
qiànquē

thiếu hụt, thiếu sót

残缺
cánquē

khuyết tật, không hoàn chỉnh

短缺
duǎnquē

thiếu hụt

紧缺
jǐnquē

thiếu hụt, khan hiếm

gāng

cái vại, cái chum

缺口
quēkǒu

lỗ hổng; chỗ bị hở

缺失
quēshī

thiếu sót, khiếm khuyết

缺席
quē

vắng mặt, nghỉ học/nghỉ họp

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 缶?

Bộ 缶 (Phẫu) gợi nghĩa vò sành, đồ gốm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp