缶
Bộ Phẫu 缶
Vò sành, đồ gốm
Mẹo nhớ
Cái vò bụng phình miệng nhỏ để đựng rượu, nước. Có trong 罐 (lọ, hộp), 缸 (chum), 缺 (thiếu — vò bị mẻ).
Bộ 缶 (Phẫu, đọc fǒu) mang nghĩa vò sành, đồ gốm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 缶
Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 缶
3 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3缺
thiếu, thiếu hụt
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9缸
cái vại, cái chum
罐
hũ, lon
Từ vựng chứa bộ 缶
16 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 缶, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (14/16 từ của bộ này).
thiếu, thiếu hụt
thiếu, thiếu hụt
khuyết điểm, nhược điểm, điểm yếu
thiếu
khuyết điểm, khiếm khuyết
lon (đựng đồ uống, có nắp kéo mở)
thiếu hụt, thiếu sót
khuyết tật, không hoàn chỉnh
thiếu hụt
thiếu hụt, khan hiếm
cái vại, cái chum
lỗ hổng; chỗ bị hở
thiếu sót, khiếm khuyết
vắng mặt, nghỉ học/nghỉ họp
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 缶?
Bộ 缶 (Phẫu) gợi nghĩa vò sành, đồ gốm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.