wǎng
Bộ số 1226 nét

Bộ Võng

Cái lưới

Biến thể:

Mẹo nhớ

Cái lưới căng trên khung. Khi ghép chữ nó dẹt lại thành 罒 nằm trên đầu — trông giống 目 (mắt) nằm ngang nhưng nghĩa là lưới bắt: 罪 (tội), 罚 (phạt).

Bộ (Võng, đọc wǎng) mang nghĩa cái lưới. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 9 chữ48 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 网

Học 48 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 网

9 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

wǎng

mạng, lưới

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

zhì

đặt, để

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

phạt

HSK 6· 2 chữ

HSK 6

Thôi, chấm dứt, bỏ (công việc, chức vụ)

zuì

tội, tội lỗi

HSK 7-9· 4 chữ

HSK 7-9

hǎn

hiếm, hiếm thấy

luó

họ La (một họ phổ biến trong tiếng Trung)

zhào

che, đậy, bao phủ

shǔ

cơ quan công quyền, nha sở

Từ vựng chứa bộ 网

48 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 网, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (34/48 từ của bộ này).

上网
shàngwǎng

lên mạng, truy cập internet

网上
wǎngshàng

trên mạng

网友
wǎngyǒu

bạn trên mạng

wǎng

mạng, lưới

网球
wǎngqiú

quần vợt

网站
wǎngzhàn

trang web, website

互联网
liánwǎng

mạng internet

位置
wèizhì

vị trí; chỗ

安置
ānzhì

sắp xếp, lo liệu chỗ ở hoặc việc làm

布置
zhì

bày biện, sắp xếp

网址
wǎngzhǐ

địa chỉ trang web, URL

网络
wǎngluò

mạng (internet)

装置
zhuāngzhì

thiết bị, trang bị

设置
shèzhì

thiết lập, cài đặt

处罚
chǔ

trừng phạt

phạt

罚款
kuǎn

phạt tiền, tiền phạt

犯罪
fànzuì

phạm tội, tội phạm

网吧
wǎngba

tiệm net, tiệm chơi game

网页
wǎng

trang web (trang đơn lẻ)

罢了
le

thôi, chỉ vậy thôi

罢工
gōng

cuộc đình công

zuì

tội, tội lỗi

罪恶
zuìè

tội ác, tội lỗi

配置
pèizhì

phân bổ, sắp xếp

口罩
kǒuzhào

khẩu trang

处置
chǔzhì

xử lý, giải quyết

得罪
zuì

làm phật lòng, xúc phạm

惩罚
chéng

trừng phạt, hình phạt

搁置
zhì

để sang một bên, gác lại

放置
fàngzhì

đặt, để

电网
diànwǎng

lưới điện

稀罕
hǎn

coi là quý, ham thích (thường dùng ở thể phủ định: không thèm để ý, không màng)

笼罩
lǒngzhào

bao trùm, che phủ, bao phủ

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 网?

Bộ 网 (Võng) gợi nghĩa cái lưới. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 9 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 48 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp