网
Bộ Võng 网
Cái lưới
Biến thể: 罒
Mẹo nhớ
Cái lưới căng trên khung. Khi ghép chữ nó dẹt lại thành 罒 nằm trên đầu — trông giống 目 (mắt) nằm ngang nhưng nghĩa là lưới bắt: 罪 (tội), 罚 (phạt).
Bộ 网 (Võng, đọc wǎng) mang nghĩa cái lưới. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 9 chữ và 48 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 网
Học 48 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 网
9 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1网
mạng, lưới
HSK 4· 1 chữ
HSK 4置
đặt, để
HSK 5· 1 chữ
HSK 5罚
phạt
HSK 6· 2 chữ
HSK 6罢
Thôi, chấm dứt, bỏ (công việc, chức vụ)
罪
tội, tội lỗi
HSK 7-9· 4 chữ
HSK 7-9罕
hiếm, hiếm thấy
罗
họ La (một họ phổ biến trong tiếng Trung)
罩
che, đậy, bao phủ
署
cơ quan công quyền, nha sở
Từ vựng chứa bộ 网
48 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 网, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (34/48 từ của bộ này).
lên mạng, truy cập internet
trên mạng
bạn trên mạng
mạng, lưới
quần vợt
trang web, website
mạng internet
vị trí; chỗ
sắp xếp, lo liệu chỗ ở hoặc việc làm
bày biện, sắp xếp
địa chỉ trang web, URL
mạng (internet)
thiết bị, trang bị
thiết lập, cài đặt
trừng phạt
phạt
phạt tiền, tiền phạt
phạm tội, tội phạm
tiệm net, tiệm chơi game
trang web (trang đơn lẻ)
thôi, chỉ vậy thôi
cuộc đình công
tội, tội lỗi
tội ác, tội lỗi
phân bổ, sắp xếp
khẩu trang
xử lý, giải quyết
làm phật lòng, xúc phạm
trừng phạt, hình phạt
để sang một bên, gác lại
đặt, để
lưới điện
coi là quý, ham thích (thường dùng ở thể phủ định: không thèm để ý, không màng)
bao trùm, che phủ, bao phủ
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 网?
Bộ 网 (Võng) gợi nghĩa cái lưới. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 9 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 48 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.