yáng
Bộ số 1236 nét

Bộ Dương

Cừu, dê

Mẹo nhớ

Đầu cừu với hai sừng cong

Bộ (Dương, đọc yáng) mang nghĩa cừu, dê. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ41 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 羊

Học 41 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 羊

5 chữ

HSK 3· 3 chữ

HSK 3

yáng

cừu, dê

měi

đẹp, xinh đẹp

qún

đám, nhóm

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

xiū

xấu hổ

xiàn

Ngưỡng mộ, ham muốn

Từ vựng chứa bộ 羊

41 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 羊, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (25/41 từ của bộ này).

人群
rénqún

đám đông

完美
wánměi

hoàn hảo

yáng

cừu, dê

měi

đẹp, xinh đẹp

美丽
měi

xinh đẹp

美元
měiyuán

đô la Mỹ (USD)

美好
měihǎo

tốt đẹp, tươi đẹp

美术
měishù

mỹ thuật

美食
měishí

món ăn ngon, ẩm thực ngon

优美
yōuměi

duyên dáng

美女
měi

cô gái đẹp, người đẹp

美金
měijīn

đô-la Mỹ

群众
qúnzhòng

quần chúng, nhân dân

群体
qún

nhóm người, cộng đồng

精美
jīngměi

tinh xảo, tinh tế

美容
měiróng

làm đẹp

亡羊补牢
wángyángláo

sửa chữa sai lầm khi chưa quá muộn

健美
jiànměi

thể hình, thể thao hình thể (cơ bắp)

媲美
měi

sánh ngang, ngang bằng, so sánh được với

审美
shěnměi

thẩm mỹ

害羞
hàixiū

nhút nhát, thẹn thùng

恼羞成怒
nǎoxiūchéng

giận quá hóa khùng, vì xấu hổ mà phát cáu

成群结队
chéngqúnjiéduì

đi theo từng nhóm, từng đoàn

甜美
tiánměi

ngọt ngào, dễ chịu

秀美
xiùměi

tú mĩ, xinh đẹp, thanh tú

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 羊?

Bộ 羊 (Dương) gợi nghĩa cừu, dê. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 41 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp