羊
Bộ Dương 羊
Cừu, dê
Mẹo nhớ
Đầu cừu với hai sừng cong
Bộ 羊 (Dương, đọc yáng) mang nghĩa cừu, dê. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ và 41 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 羊
Học 41 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 羊
5 chữHSK 3· 3 chữ
HSK 3羊
cừu, dê
美
đẹp, xinh đẹp
群
đám, nhóm
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9羞
xấu hổ
羡
Ngưỡng mộ, ham muốn
Từ vựng chứa bộ 羊
41 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 羊, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (25/41 từ của bộ này).
đám đông
hoàn hảo
cừu, dê
đẹp, xinh đẹp
xinh đẹp
đô la Mỹ (USD)
tốt đẹp, tươi đẹp
mỹ thuật
món ăn ngon, ẩm thực ngon
duyên dáng
cô gái đẹp, người đẹp
đô-la Mỹ
quần chúng, nhân dân
nhóm người, cộng đồng
tinh xảo, tinh tế
làm đẹp
sửa chữa sai lầm khi chưa quá muộn
thể hình, thể thao hình thể (cơ bắp)
sánh ngang, ngang bằng, so sánh được với
thẩm mỹ
nhút nhát, thẹn thùng
giận quá hóa khùng, vì xấu hổ mà phát cáu
đi theo từng nhóm, từng đoàn
ngọt ngào, dễ chịu
tú mĩ, xinh đẹp, thanh tú
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 羊?
Bộ 羊 (Dương) gợi nghĩa cừu, dê. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 41 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.