羽
Bộ Vũ 羽
Lông vũ, cánh
Mẹo nhớ
Hai chiếc lông cánh xếp cạnh nhau, mỗi bên có sợi lông tơ. Chữ chứa bộ này nói về cánh và bay: 翅 (cánh), 翔 (bay lượn), 翻 (lật, giở).
Bộ 羽 (Vũ, đọc yǔ) mang nghĩa lông vũ, cánh. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 9 chữ và 19 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 羽
Học 19 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 羽
9 chữHSK 4· 1 chữ
HSK 4翻
lật, lật lại
HSK 5· 1 chữ
HSK 5羽
lông vũ, lông chim
HSK 6· 1 chữ
HSK 6耀
chiếu sáng, rực rỡ
HSK 7-9· 6 chữ
HSK 7-9翁
ông già, cụ già
翅
cánh
翔
bay lượn
翘
nhếch lên, vểnh lên
翠
màu xanh ngọc bích, xanh biếc
翼
cánh
Từ vựng chứa bộ 羽
19 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 羽, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (14/19 từ của bộ này).
lật, lật lại
dịch
cầu lông
áo khoác lông vũ
chiếu sáng
Tự nhiên biến mất một cách bí ẩn, không cánh mà bay.
khoe khoang, phô trương
người giàu có, triệu phú
rất cẩn thận, hết sức chú ý
lật đổ, lật ngược
phô trương, khoe khoang
cánh
nhếch lên, vểnh lên
xanh ngọc, xanh biếc
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 羽?
Bộ 羽 (Vũ) gợi nghĩa lông vũ, cánh. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 9 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 19 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.