Bộ số 1246 nét

Bộ Vũ

Lông vũ, cánh

Mẹo nhớ

Hai chiếc lông cánh xếp cạnh nhau, mỗi bên có sợi lông tơ. Chữ chứa bộ này nói về cánh và bay: 翅 (cánh), 翔 (bay lượn), 翻 (lật, giở).

Bộ (Vũ, đọc ) mang nghĩa lông vũ, cánh. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 9 chữ19 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 羽

Học 19 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 羽

9 chữ

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

fān

lật, lật lại

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

lông vũ, lông chim

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

耀

yào

chiếu sáng, rực rỡ

HSK 7-9· 6 chữ

HSK 7-9

wēng

ông già, cụ già

chì

cánh

xiáng

bay lượn

qiào

nhếch lên, vểnh lên

cuì

màu xanh ngọc bích, xanh biếc

cánh

Từ vựng chứa bộ 羽

19 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 羽, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (14/19 từ của bộ này).

fān

lật, lật lại

翻译
fān

dịch

羽毛球
máoqiú

cầu lông

羽绒服
róng

áo khoác lông vũ

照耀
zhàoyào

chiếu sáng

不翼而飞
érfēi

Tự nhiên biến mất một cách bí ẩn, không cánh mà bay.

夸耀
kuāyào

khoe khoang, phô trương

富翁
wēng

người giàu có, triệu phú

小心翼翼
xiǎoxīn

rất cẩn thận, hết sức chú ý

推翻
tuīfān

lật đổ, lật ngược

炫耀
xuànyào

phô trương, khoe khoang

翅膀
chìbǎng

cánh

qiào

nhếch lên, vểnh lên

翠绿
cuì

xanh ngọc, xanh biếc

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 羽?

Bộ 羽 (Vũ) gợi nghĩa lông vũ, cánh. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 9 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 19 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp