老
Bộ Lão 老
Già
Biến thể: 耂
Mẹo nhớ
Người tóc dài chống gậy — người già. Rút gọn thành 耂 ở đầu chữ: 考 (khảo), 者 (kẻ, người).
Bộ 老 (Lão, đọc lǎo) mang nghĩa già. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 57 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 老
Học 57 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 老
3 chữHSK 1· 2 chữ
HSK 1老
già (chỉ người)
考
thi, kiểm tra
HSK 2· 1 chữ
HSK 2者
người (làm gì, như thế nào)
Từ vựng chứa bộ 老
57 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 老, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (48/57 từ của bộ này).
già (chỉ người)
người già
thầy giáo, cô giáo
thi, kiểm tra
kỳ thi
hoặc, hay
tuổi già, thời kỳ về già
luôn luôn, lúc nào cũng
bạn cũ, bạn lâu năm
thí sinh, người dự thi
tác giả
tình nguyện viên
bà
Ông già, cụ ông (cách gọi thân mật hoặc thông tục)
ông chủ, sếp
dân thường, người dân
thử thách, thách thức
người (làm gì, như thế nào)
phóng viên
tham khảo
suy nghĩ
chồng
vợ
trung thực
quê hương, quê quán
khảo sát, thị sát
suy nghĩ
cổ xưa
học giả
người tiêu dùng
đánh giá, sát hạch
dưỡng già, phụng dưỡng người già
bệnh nhân (người mắc bệnh)
đăng ký dự thi
đồng hương; người cùng quê
phòng thi
câu hỏi trong kỳ thi
thi lại, thi bổ sung
kỳ thi đại học
sứ giả, phái viên
người có uy tín lâu năm trong một lĩnh vực hoặc tổ chức
tiền lương hưu
nhà dưỡng lão
người/vật trước, cái trước
người/vật sau
ông/bà cụ, ông/bà
vợ hoặc chồng (cách gọi thân mật của người già)
lão hóa, già đi
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 老?
Bộ 老 (Lão) gợi nghĩa già. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 57 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.