耳
Bộ Nhĩ 耳
Tai
Mẹo nhớ
Hình vành tai
Bộ 耳 (Nhĩ, đọc ěr) mang nghĩa tai. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 12 chữ và 71 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 耳
Học 71 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 耳
12 chữHSK 3· 2 chữ
HSK 3职
chức vụ, nghề nghiệp
联
liên kết
HSK 4· 3 chữ
HSK 4耳
tai
聊
trò chuyện, tán gẫu
聚
tụ tập, họp lại
HSK 5· 1 chữ
HSK 5聪
thông minh, sáng dạ
HSK 6· 1 chữ
HSK 6聘
mời, thỉnh mời
HSK 7-9· 5 chữ
HSK 7-9耸
vểnh lên, dựng đứng
耻
nỗi nhục, sự hổ thẹn
耽
mê mải, say mê, chìm đắm
耿
sáng ngời, rạng rỡ
聋
điếc
Từ vựng chứa bộ 耳
71 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 耳, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (36/71 từ của bộ này).
mạng internet
nghề nghiệp
nhân viên, công nhân
liên hợp, liên kết
Liên Hợp Quốc
liên hệ, liên lạc
buồn chán, chán ngắt
tai nghe (thiết bị đeo vào tai để nghe nhạc, xem phim...)
tụ tập, họp lại
gặp mặt, tụ họp
tai
vị trí làm việc
chức vụ
chức năng, nhiệm vụ
liên tưởng, liên hệ (suy nghĩ)
liên lạc, liên hệ
thông minh
từ chức
mối liên hệ, liên quan
tuyển dụng
tìm việc, xin việc
trò chuyện, tán gẫu
trò chuyện, tán gẫu
trách nhiệm, bổn phận
liên thủ, hợp lực
liên minh, liên đoàn
giải liên đoàn, giải đấu liên tục
Không lấy việc hỏi người dưới mình làm điều xấu hổ
toàn thời gian, chuyên trách
xì xào, thì thầm to nhỏ (với nhau)
nhậm chức, đảm nhiệm chức vụ
miễn nhiệm, cách chức
chức vụ công, công việc trong bộ máy nhà nước
việc làm thêm, làm bán thời gian
ngưng tụ
chói tai, khó nghe
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 耳?
Bộ 耳 (Nhĩ) gợi nghĩa tai. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 12 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 71 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.