Bộ số 1296 nét

Bộ Duật

Cây bút

Mẹo nhớ

Bàn tay cầm cây bút lông — chính là chữ 笔 thời xưa. Có trong 书 (sách), 建 (dựng), 肃 (nghiêm túc).

Bộ (Duật, đọc ) mang nghĩa cây bút. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ4 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 聿

Học 4 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 聿

3 chữ

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

nghiêm trang, trang trọng

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

bừa bãi, phóng túng

zhào

bắt đầu, khai mở

Từ vựng chứa bộ 聿

4 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 聿, xếp theo cấp HSK.

严肃
yán

nghiêm túc

大肆

tùy tiện, không kiêng nể

放肆
fàng

hỗn láo, xấc xược

肇事
zhàoshì

gây ra tai nạn, gây họa

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 聿?

Bộ 聿 (Duật) gợi nghĩa cây bút. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 4 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp