聿
Bộ Duật 聿
Cây bút
Mẹo nhớ
Bàn tay cầm cây bút lông — chính là chữ 笔 thời xưa. Có trong 书 (sách), 建 (dựng), 肃 (nghiêm túc).
Bộ 聿 (Duật, đọc yù) mang nghĩa cây bút. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 4 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 聿
Học 4 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 聿
3 chữHSK 5· 1 chữ
HSK 5肃
nghiêm trang, trang trọng
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9肆
bừa bãi, phóng túng
肇
bắt đầu, khai mở
Từ vựng chứa bộ 聿
4 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 聿, xếp theo cấp HSK.
nghiêm túc
tùy tiện, không kiêng nể
hỗn láo, xấc xược
gây ra tai nạn, gây họa
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 聿?
Bộ 聿 (Duật) gợi nghĩa cây bút. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 4 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.