chén
Bộ số 1316 nét

Bộ Thần

Bề tôi

Mẹo nhớ

Con mắt dựng đứng của người cúi đầu nhìn xuống trước vua — bề tôi: 大臣 (đại thần), 卧 (nằm), 临 (đến gần).

Bộ (Thần, đọc chén) mang nghĩa bề tôi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 臣

Tập viết 1 chữ chứa bộ 臣 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 臣

1 chữ

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

chén

thần, tôi tớ

Từ vựng chứa bộ 臣

2 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 臣, xếp theo cấp HSK.

功臣
gōngchén

công thần, người có công lớn

大臣
chén

đại thần, quan lớn

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 臣?

Bộ 臣 (Thần) gợi nghĩa bề tôi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp