臣
Bộ Thần 臣
Bề tôi
Mẹo nhớ
Con mắt dựng đứng của người cúi đầu nhìn xuống trước vua — bề tôi: 大臣 (đại thần), 卧 (nằm), 临 (đến gần).
Bộ 臣 (Thần, đọc chén) mang nghĩa bề tôi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 臣
Tập viết 1 chữ chứa bộ 臣 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 臣
1 chữHSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9臣
thần, tôi tớ
Từ vựng chứa bộ 臣
2 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 臣, xếp theo cấp HSK.
công thần, người có công lớn
đại thần, quan lớn
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 臣?
Bộ 臣 (Thần) gợi nghĩa bề tôi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.