自
Bộ Tự 自
Cái mũi; tự mình
Mẹo nhớ
Hình cái mũi — người Trung Quốc chỉ vào mũi khi nói 'tôi', nên thành nghĩa tự mình: 自己 (bản thân), 臭 (mùi), 息 (hơi thở).
Bộ 自 (Tự, đọc zì) mang nghĩa cái mũi; tự mình. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 58 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 自
Học 58 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 自
2 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2自
tự, bản thân
HSK 5· 1 chữ
HSK 5臭
thối, hôi
Từ vựng chứa bộ 自
58 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 自, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (34/58 từ của bộ này).
thiên nhiên, tự nhiên
đến từ, có nguồn gốc từ
chính mình, bản thân
tự do
xe đạp
tự mình
mỗi người, riêng từng người
tự chủ
kể từ khi
tự động
thiên nhiên
tự giác
bản thân
một mình
tự, bản thân
tự tin
tự nguyện
tự tử, việc tự tử
tự hào
thối, hôi
thoải mái, tự nhiên
tự học
bản thân, cái tôi
nước máy
tự nói một mình, nói thầm
không tự chủ, không kìm được
xuất xứ từ, đến từ
Thảnh thơi, tự đắc, vui vẻ tự tại
không kềm chế được cảm xúc
tự ý, tự tiện
độc lập tự chủ
tự ý, lén lút
tự cho mình là đúng, chủ quan bảo thủ
lòng tự tin
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 自?
Bộ 自 (Tự) gợi nghĩa cái mũi; tự mình. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 58 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.