Bộ số 1326 nét

Bộ Tự

Cái mũi; tự mình

Mẹo nhớ

Hình cái mũi — người Trung Quốc chỉ vào mũi khi nói 'tôi', nên thành nghĩa tự mình: 自己 (bản thân), 臭 (mùi), 息 (hơi thở).

Bộ (Tự, đọc ) mang nghĩa cái mũi; tự mình. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ58 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 自

Học 58 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 自

2 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

tự, bản thân

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

chòu

thối, hôi

Từ vựng chứa bộ 自

58 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 自, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (34/58 từ của bộ này).

大自然
rán

thiên nhiên, tự nhiên

来自
lái

đến từ, có nguồn gốc từ

自己

chính mình, bản thân

自由
yóu

tự do

自行车
xíngchē

xe đạp

亲自
qīn

tự mình

各自

mỗi người, riêng từng người

自主
zhǔ

tự chủ

自从
cóng

kể từ khi

自动
dòng

tự động

自然
rán

thiên nhiên

自觉
jué

tự giác

自身
shēn

bản thân

独自

một mình

tự, bản thân

自信
xìn

tự tin

自愿
yuàn

tự nguyện

自杀
shā

tự tử, việc tự tử

自豪
háo

tự hào

chòu

thối, hôi

自在
zài

thoải mái, tự nhiên

自学
xué

tự học

自我

bản thân, cái tôi

自来水
láishuǐ

nước máy

自言自语
yán

tự nói một mình, nói thầm

不由自主
yóuzhǔ

không tự chủ, không kìm được

出自
chū

xuất xứ từ, đến từ

怡然自得
rán

Thảnh thơi, tự đắc, vui vẻ tự tại

情不自禁
qíngjīn

không kềm chế được cảm xúc

擅自
shàn

tự ý, tự tiện

独立自主
zhǔ

độc lập tự chủ

私自

tự ý, lén lút

自以为是
wéishì

tự cho mình là đúng, chủ quan bảo thủ

自信心
xìnxīn

lòng tự tin

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 自?

Bộ 自 (Tự) gợi nghĩa cái mũi; tự mình. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 58 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp