jiù
Bộ số 1346 nét

Bộ Cữu

Cái cối giã

Mẹo nhớ

Cái cối đá rỗng lòng, mấy vạch trong là hạt gạo đang giã. Có trong 舅 (cậu), 舀 (múc).

Bộ (Cữu, đọc jiù) mang nghĩa cái cối giã. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 臼

Tập viết 2 chữ chứa bộ 臼 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 臼

2 chữ

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

jiù

cậu (anh/em trai của mẹ)

xe, xe cộ

Từ vựng chứa bộ 臼

2 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 臼, xếp theo cấp HSK.

舅舅
jiùjiu

cậu (em trai của mẹ)

舆论
lùn

công luận

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 臼?

Bộ 臼 (Cữu) gợi nghĩa cái cối giã. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp