臼
Bộ Cữu 臼
Cái cối giã
Mẹo nhớ
Cái cối đá rỗng lòng, mấy vạch trong là hạt gạo đang giã. Có trong 舅 (cậu), 舀 (múc).
Bộ 臼 (Cữu, đọc jiù) mang nghĩa cái cối giã. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 臼
Tập viết 2 chữ chứa bộ 臼 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 臼
2 chữHSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9舅
cậu (anh/em trai của mẹ)
舆
xe, xe cộ
Từ vựng chứa bộ 臼
2 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 臼, xếp theo cấp HSK.
cậu (em trai của mẹ)
công luận
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 臼?
Bộ 臼 (Cữu) gợi nghĩa cái cối giã. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.