shé
Bộ số 1356 nét

Bộ Thiệt

Cái lưỡi

Mẹo nhớ

Cái lưỡi thè ra khỏi miệng 口. Có trong 舌头 (lưỡi), 舔 (liếm), 甜 (ngọt — lưỡi nếm vị ngọt).

Bộ (Thiệt, đọc shé) mang nghĩa cái lưỡi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ11 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 舌

Học 11 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 舌

4 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

shū

thoải mái

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

shè

nhà, nhà ở

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

shé

lưỡi (cơ quan trong miệng)

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

tiǎn

liếm

Từ vựng chứa bộ 舌

11 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 舌, xếp theo cấp HSK.

舒服
shūfu

dễ chịu

舒适
shūshì

thoải mái

宿舍
shè

ký túc xá

舍不得
shěbude

không nỡ

舍得
shěde

chịu bỏ ra, sẵn sàng từ bỏ

舌头
shétou

lưỡi

七嘴八舌
zuǐshé

bảy mồm tám miệng, nhiều người cùng nói một lúc, ồn ào

依依不舍
shě

Lưu luyến, không nỡ rời xa (thường chỉ người, kỷ niệm).

恋恋不舍
liànliànshě

Luyến tiếc không muốn rời xa

舒畅
shūchàng

thoải mái, dễ chịu

tiǎn

liếm

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 舌?

Bộ 舌 (Thiệt) gợi nghĩa cái lưỡi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 11 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp