舌
Bộ Thiệt 舌
Cái lưỡi
Mẹo nhớ
Cái lưỡi thè ra khỏi miệng 口. Có trong 舌头 (lưỡi), 舔 (liếm), 甜 (ngọt — lưỡi nếm vị ngọt).
Bộ 舌 (Thiệt, đọc shé) mang nghĩa cái lưỡi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ và 11 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 舌
Học 11 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 舌
4 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2舒
thoải mái
HSK 5· 1 chữ
HSK 5舍
nhà, nhà ở
HSK 6· 1 chữ
HSK 6舌
lưỡi (cơ quan trong miệng)
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9舔
liếm
Từ vựng chứa bộ 舌
11 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 舌, xếp theo cấp HSK.
dễ chịu
thoải mái
ký túc xá
không nỡ
chịu bỏ ra, sẵn sàng từ bỏ
lưỡi
bảy mồm tám miệng, nhiều người cùng nói một lúc, ồn ào
Lưu luyến, không nỡ rời xa (thường chỉ người, kỷ niệm).
Luyến tiếc không muốn rời xa
thoải mái, dễ chịu
liếm
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 舌?
Bộ 舌 (Thiệt) gợi nghĩa cái lưỡi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 11 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.