舟
Bộ Chu 舟
Thuyền
Mẹo nhớ
Con thuyền có khoang và mái. Chữ chứa bộ này đều là chuyện tàu bè: 船 (thuyền), 航 (đi tàu), 舱 (khoang tàu), 舰 (chiến hạm).
Bộ 舟 (Chu, đọc zhōu) mang nghĩa thuyền. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 10 chữ và 33 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 舟
Học 33 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 舟
10 chữHSK 2· 2 chữ
HSK 2般
loại, hạng
船
thuyền, tàu
HSK 4· 1 chữ
HSK 4航
đi lại bằng đường thủy hoặc đường không
HSK 6· 1 chữ
HSK 6舰
chiến hạm, tàu chiến lớn
HSK 7-9· 6 chữ
HSK 7-9舟
thuyền, thuyền con
舱
khoang (tàu, máy bay)
舵
bánh lái
舶
tàu lớn
艇
thuyền nhỏ, xuồng
艘
con (thuyền, tàu)
Từ vựng chứa bộ 舟
33 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 舟, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (22/33 từ của bộ này).
bình thường, trung bình
thuyền, tàu
chèo thuyền
nói chung, thông thường
chuyến bay
hàng không
tàu thủy, tàu hơi nước
chiến hạm, tàu quân sự
phi hành gia
tàu thuyền, các loại thuyền
thủy thủ, thuyền viên
thuyền trưởng
tàu vũ trụ, phi thuyền
Cố chấp, không biết thay đổi theo tình huống
Cùng chung thuyền vượt qua sóng gió
hệ thống chỉ đường, dẫn đường
thuyền buồm
khoang máy bay
Nước lên thì thuyền lên (nghĩa bóng: khi điều kiện thuận lợi thì mọi thứ cũng phát triển theo)
tàu đánh cá, thuyền đánh cá
tàu du lịch
tàu ngầm
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 舟?
Bộ 舟 (Chu) gợi nghĩa thuyền. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 10 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 33 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.