gèn
Bộ số 1386 nét

Bộ Cấn

Quẻ Cấn, dừng lại

Mẹo nhớ

Con mắt ngoảnh lại không chịu nhìn tới — ý dừng, bướng. Là quẻ Cấn (núi) trong Kinh Dịch: 良 (tốt), 艰 (gian nan).

Bộ (Cấn, đọc gèn) mang nghĩa quẻ cấn, dừng lại. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ14 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 艮

Học 14 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 艮

2 chữ

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

liáng

tốt, hay

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

jiān

khó khăn, gian khổ

Từ vựng chứa bộ 艮

14 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 艮, xếp theo cấp HSK.

优良
yōuliáng

xuất sắc, tốt đẹp

善良
shànliáng

tốt bụng

良好
liánghǎo

tốt

不良
liáng

xấu

艰苦
jiān

khó khăn, gian khổ

艰难
jiānnán

gian nan, khó khăn

改良
gǎiliáng

cải tiến

liáng

tốt, lành, tốt lành

良心
liángxīn

lương tâm

良性
liángxìng

lành tính (chỉ bệnh không nguy hiểm, u không ung thư)

艰巨
jiān

gian nan; cực kỳ khó khăn

艰苦奋斗
jiānfèndòu

phấn đấu trong gian khổ, lao động cần cù vượt qua khó khăn

艰辛
jiānxīn

cực khổ, gian nan

艰险
jiānxiǎn

gian nan nguy hiểm

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 艮?

Bộ 艮 (Cấn) gợi nghĩa quẻ cấn, dừng lại. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 14 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp