艮
Bộ Cấn 艮
Quẻ Cấn, dừng lại
Mẹo nhớ
Con mắt ngoảnh lại không chịu nhìn tới — ý dừng, bướng. Là quẻ Cấn (núi) trong Kinh Dịch: 良 (tốt), 艰 (gian nan).
Bộ 艮 (Cấn, đọc gèn) mang nghĩa quẻ cấn, dừng lại. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 14 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 艮
Học 14 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 艮
2 chữHSK 4· 1 chữ
HSK 4良
tốt, hay
HSK 5· 1 chữ
HSK 5艰
khó khăn, gian khổ
Từ vựng chứa bộ 艮
14 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 艮, xếp theo cấp HSK.
xuất sắc, tốt đẹp
tốt bụng
tốt
xấu
khó khăn, gian khổ
gian nan, khó khăn
cải tiến
tốt, lành, tốt lành
lương tâm
lành tính (chỉ bệnh không nguy hiểm, u không ung thư)
gian nan; cực kỳ khó khăn
phấn đấu trong gian khổ, lao động cần cù vượt qua khó khăn
cực khổ, gian nan
gian nan nguy hiểm
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 艮?
Bộ 艮 (Cấn) gợi nghĩa quẻ cấn, dừng lại. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 14 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.