Bộ số 1396 nét

Bộ Sắc

Màu sắc, sắc mặt

Mẹo nhớ

Người cúi xuống nhìn sát mặt người khác để đọc sắc mặt, từ đó ra nghĩa màu: 颜色 (màu sắc), 红色 (màu đỏ).

Bộ (Sắc, đọc ) mang nghĩa màu sắc, sắc mặt. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ25 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 色

Học 25 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 色

2 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

màu sắc

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

yàn

Diễm lệ, lộng lẫy (chỉ vẻ đẹp rực rỡ, tươi tắn)

Từ vựng chứa bộ 色

25 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 色, xếp theo cấp HSK.

白色
bái

màu trắng

红色
hóng

màu đỏ

绿色

màu xanh lá cây

蓝色
lán

màu xanh dương (biển)

颜色
yán

màu sắc

黄色
huáng

màu vàng

黑色
hēi

màu đen

彩色
cǎi

nhiều màu, sặc sỡ

景色
jǐng

phong cảnh

特色

đặc sắc

五颜六色
yánliù

nhiều màu sắc, sặc sỡ

出色
chū

xuất sắc

màu sắc

色彩
cǎi

sắc màu, màu sắc

角色
jué

vai diễn, nhân vật

灰色
huī

màu xám

脸色
liǎn

sắc mặt, nét mặt

鲜艳
xiānyàn

sặc sỡ

形形色色
xíngxíng

muôn hình muôn vẻ, đủ mọi loại

有声有色
yǒushēngyǒu

sinh động, hấp dẫn, đầy màu sắc

本色
běn

bản chất, tính chất vốn có

眼色
yǎn

tín hiệu, ánh mắt ra hiệu

绘声绘色
huìshēnghuì

mô tả rất sinh động, như thật

艳丽
yàn

tươi sáng, rực rỡ, lộng lẫy

逊色
xùn

kém hơn, không sánh bằng, kém phần xuất sắc

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 色?

Bộ 色 (Sắc) gợi nghĩa màu sắc, sắc mặt. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 25 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp