色
Bộ Sắc 色
Màu sắc, sắc mặt
Mẹo nhớ
Người cúi xuống nhìn sát mặt người khác để đọc sắc mặt, từ đó ra nghĩa màu: 颜色 (màu sắc), 红色 (màu đỏ).
Bộ 色 (Sắc, đọc sè) mang nghĩa màu sắc, sắc mặt. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 25 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 色
Học 25 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 色
2 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2色
màu sắc
HSK 5· 1 chữ
HSK 5艳
Diễm lệ, lộng lẫy (chỉ vẻ đẹp rực rỡ, tươi tắn)
Từ vựng chứa bộ 色
25 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 色, xếp theo cấp HSK.
màu trắng
màu đỏ
màu xanh lá cây
màu xanh dương (biển)
màu sắc
màu vàng
màu đen
nhiều màu, sặc sỡ
phong cảnh
đặc sắc
nhiều màu sắc, sặc sỡ
xuất sắc
màu sắc
sắc màu, màu sắc
vai diễn, nhân vật
màu xám
sắc mặt, nét mặt
sặc sỡ
muôn hình muôn vẻ, đủ mọi loại
sinh động, hấp dẫn, đầy màu sắc
bản chất, tính chất vốn có
tín hiệu, ánh mắt ra hiệu
mô tả rất sinh động, như thật
tươi sáng, rực rỡ, lộng lẫy
kém hơn, không sánh bằng, kém phần xuất sắc
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 色?
Bộ 色 (Sắc) gợi nghĩa màu sắc, sắc mặt. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 25 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.