艹
Bộ Thảo 艹
Cỏ, thảo mộc
Biến thể: 艸
Mẹo nhớ
Hai cây cỏ mọc lên
Bộ 艹 (Thảo, đọc cǎo) mang nghĩa cỏ, thảo mộc. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 83 chữ và 295 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 艹
Học 295 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 艹
83 chữBản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (39/83 chữ của bộ này).
HSK 1· 3 chữ
HSK 1花
hoa, bông hoa
茶
trà
菜
rau
HSK 2· 5 chữ
HSK 2节
tiết (lượng từ cho tiết học)
英
anh hùng, xuất sắc
草
cỏ
药
thuốc
蓝
màu xanh dương, xanh lam
HSK 3· 7 chữ
HSK 3艺
nghệ thuật, nghệ
苦
đắng (vị)
苹
táo (loại quả)
范
phạm vi, giới hạn
营
doanh trại, trại
落
rơi, rớt
蕉
chuối
HSK 4· 3 chữ
HSK 4获
đạt được, giành được (thành tích, giải thưởng...)
著
nổi tiếng, lừng danh
薄
mỏng
HSK 5· 4 chữ
HSK 5荣
vinh, vinh quang, vẻ vang
萄
nho (quả nho)
葡
nho (quả nho)
蔬
rau (cây rau, loại rau)
HSK 6· 8 chữ
HSK 6苏
tỉnh Giang Tô
若
nếu, nếu như
茄
cà (như cà tím, cà pháo)
菌
vi khuẩn
蒙
lừa dối, gạt
薪
củi
薯
khoai, củ khoai
藏
giấu, cất giấu
HSK 7-9· 9 chữ
HSK 7-9艾
ngải cứu, cây ngải
芒
ngọn cỏ sắc nhọn, đầu nhọn
芝
nấm linh chi
芦
cây lau, cây sậy
芬
hương thơm
芭
cây chuối, thuộc họ chuối (thường dùng để chỉ cây chuối pháo hoặc cây chuối trang trí)
芯
lõi
芳
thơm
芽
mầm, chồi (của cây)
Từ vựng chứa bộ 艹
295 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 艹, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (57/295 từ của bộ này).
hoa, bông hoa
trà
rau
Tết Nguyên Đán
tiết (lượng từ cho tiết học)
ngày lễ
chương trình
vườn hoa
tiếng Anh, Anh ngữ
tiếng Anh, Anh ngữ
cỏ
bãi cỏ, đồng cỏ
trà sữa
đau khổ
bắp cải Trung Quốc, bắp cải trắng
trà đen (loại trà được lên men hoàn toàn, có màu đỏ sẫm khi pha)
kinh doanh, quản lý
trà xanh
nghệ thuật
tiết kiệm
quả táo
mùa, mùa trong năm
nở hoa, ra hoa
thu hoạch
nổi bật, đáng chú ý
chi tiết
tiết kiệm, giảm bớt
đắng (vị)
dũng cảm, anh hùng
trà, lá trà
Tết Trung Thu
thuốc y học cổ truyền Trung Quốc
vinh quang, vẻ vang
kỹ thuật chế tác, quy trình sản xuất
cốt truyện, tình tiết
văn học và nghệ thuật
hoa đào
gương mẫu, tấm gương
khâu, mắt xích
y dược, thuốc men và y tế
Giáng Sinh
hồi phục, phục hồi
sưu tầm, cất giữ
mùa, thời điểm (trong năm)
hoa mận
Tiết Thanh Minh
chất nổ, thuốc nổ
pháo hoa
Bí thế, không có cách nào, bó tay chịu trói.
nơi ở, tung tích
chuyên luận, chuyên khảo
muôn hình muôn vẻ, đa dạng phong phú
cần gì phải
Ngày lễ tốt đẹp, ngày vui (thường chỉ những dịp lễ truyền thống quan trọng).
bắt sống, bắt giữ
nếu như, nếu mà
nghèo mạt rệp, tán gia bại sản, mất hết tài sản
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 艹?
Bộ 艹 (Thảo) gợi nghĩa cỏ, thảo mộc. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 83 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 295 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.