Bộ số 1416 nét

Bộ Hô

Con hổ

Mẹo nhớ

Đầu hổ với vằn trên mình. Bộ này bao lấy phía trên chữ: 虎 (hổ), 虐 (bạo ngược), 虏 (bắt làm tù binh) — toàn những nghĩa dữ dội như con hổ.

Bộ (Hô, đọc ) mang nghĩa con hổ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ22 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 虍

Học 22 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 虍

6 chữ

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

suy nghĩ, lo lắng

HSK 5· 2 chữ

HSK 5

con hổ

trống, rỗng

HSK 7-9· 3 chữ

HSK 7-9

kẻ bị bắt (trong chiến tranh)

nüè

ngược đãi, tàn ác

qián

Thành kính, cung kính

Từ vựng chứa bộ 虍

22 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 虍, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (13/22 từ của bộ này).

考虑
kǎo

suy nghĩ

con hổ

虚心
xīn

khiêm tốn

谦虚
qiān

khiêm tốn

俘虏

tù binh

弄虚作假
nòngzuòjiǎ

giả dối, gian lận

忧虑
yōu

lo lắng, âu lo

无忧无虑
yōu

vô tư, không lo lắng

焦虑
jiāo

lo lắng, bồn chồn

疑虑

nghi ngờ, lo ngại

空虚
kōng

trống rỗng, vô vị

虐待
nüèdài

bạo hành, đối xử tàn tệ

虔诚
qiánchéng

thành kính, sùng đạo

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 虍?

Bộ 虍 (Hô) gợi nghĩa con hổ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 22 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp