虍
Bộ Hô 虍
Con hổ
Mẹo nhớ
Đầu hổ với vằn trên mình. Bộ này bao lấy phía trên chữ: 虎 (hổ), 虐 (bạo ngược), 虏 (bắt làm tù binh) — toàn những nghĩa dữ dội như con hổ.
Bộ 虍 (Hô, đọc hū) mang nghĩa con hổ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ và 22 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 虍
Học 22 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 虍
6 chữHSK 4· 1 chữ
HSK 4虑
suy nghĩ, lo lắng
HSK 5· 2 chữ
HSK 5虎
con hổ
虚
trống, rỗng
HSK 7-9· 3 chữ
HSK 7-9虏
kẻ bị bắt (trong chiến tranh)
虐
ngược đãi, tàn ác
虔
Thành kính, cung kính
Từ vựng chứa bộ 虍
22 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 虍, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (13/22 từ của bộ này).
suy nghĩ
con hổ
khiêm tốn
khiêm tốn
tù binh
giả dối, gian lận
lo lắng, âu lo
vô tư, không lo lắng
lo lắng, bồn chồn
nghi ngờ, lo ngại
trống rỗng, vô vị
bạo hành, đối xử tàn tệ
thành kính, sùng đạo
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 虍?
Bộ 虍 (Hô) gợi nghĩa con hổ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 22 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.