chóng
Bộ số 1426 nét

Bộ Trùng

Sâu bọ

Mẹo nhớ

Con sâu ngoằn ngoèo

Bộ (Trùng, đọc chóng) mang nghĩa sâu bọ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 18 chữ39 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 虫

Học 39 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 虫

18 chữ

Bản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (14/18 chữ của bộ này).

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

dàn

trứng

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

suī

mặc dù

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

chóng

sâu bọ

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

shé

rắn

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

róng

hòa tan, tan chảy

HSK 7-9· 9 chữ

HSK 7-9

hóng

cầu vồng

xiā

con tôm

shí

mờ đi, phai nhạt

wén

con muỗi

con ếch

mán

khá, khá là, khá lắm (dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ)

shǔ

Xứ Thục (tên gọi cũ của vùng Tứ Xuyên, Trung Quốc)

fēng

con ong

mật ong

Từ vựng chứa bộ 虫

39 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 虫, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (19/39 từ của bộ này).

鸡蛋
dàn

trứng gà

虽然
suīrán

mặc dù, tuy rằng

dàn

trứng

虫子
chóngzi

côn trùng, con bọ

shé

rắn

蛋糕
dàngāo

bánh kem

suī

mặc dù

融入
róng

hòa nhập, dung nhập

融合
róng

hòa trộn, dung hợp

金融
jīnróng

tài chính, ngân hàng

完蛋
wándàn

xong đời, hỏng rồi

害虫
hàichóng

sâu bệnh, côn trùng gây hại cho mùa màng, cây trồng

彩虹
cǎihóng

cầu vồng

愚蠢
chǔn

ngu ngốc, đần độn

昆虫
kūnchóng

côn trùng

甜蜜
tián

ngọt ngào, hạnh phúc

画蛇添足
huàshétiān

làm việc thừa thãi, tự gây phiền phức

笨蛋
bèndàn

kẻ ngốc, đồ ngốc

腐蚀
shí

gây mòn, ăn mòn

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 虫?

Bộ 虫 (Trùng) gợi nghĩa sâu bọ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 18 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 39 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp