血
Bộ Huyết 血
Máu
Mẹo nhớ
Giọt máu tế nhỏ trong cái mâm 皿. Có trong 血液 (máu), 出血 (chảy máu), 血压 (huyết áp).
Bộ 血 (Huyết, đọc xuè) mang nghĩa máu. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 血
Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 血
2 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3血
máu
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9衅
gây sự, gây hấn
Từ vựng chứa bộ 血
16 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 血, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (12/16 từ của bộ này).
máu
máu
mạch máu
chảy máu
công sức, tâm huyết
khiêu khích
cầm máu
chảy máu, đổ máu
hiến máu
huyết áp
cục máu đông (hình thành trong mạch máu, có thể gây tắc nghẽn)
quan hệ huyết thống
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 血?
Bộ 血 (Huyết) gợi nghĩa máu. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.