xuè
Bộ số 1436 nét

Bộ Huyết

Máu

Mẹo nhớ

Giọt máu tế nhỏ trong cái mâm 皿. Có trong 血液 (máu), 出血 (chảy máu), 血压 (huyết áp).

Bộ (Huyết, đọc xuè) mang nghĩa máu. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 血

Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 血

2 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

xuè

máu

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

xìn

gây sự, gây hấn

Từ vựng chứa bộ 血

16 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 血, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (12/16 từ của bộ này).

xiě

máu

血液
xuè

máu

血管
xuèguǎn

mạch máu

出血
chūxuè

chảy máu

心血
xīnxuè

công sức, tâm huyết

挑衅
tiǎoxìn

khiêu khích

止血
zhǐxuè

cầm máu

流血
liúxuè

chảy máu, đổ máu

献血
xiànxuè

hiến máu

血压
xuè

huyết áp

血栓
xuèshuān

cục máu đông (hình thành trong mạch máu, có thể gây tắc nghẽn)

血缘
xuèyuán

quan hệ huyết thống

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 血?

Bộ 血 (Huyết) gợi nghĩa máu. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp