行
Bộ Hành 行
Đi, hàng lối
Mẹo nhớ
Ngã tư đường nhìn từ trên xuống — chỗ người qua lại, nên là đi: 银行 (ngân hàng, đọc háng), 街 (phố), 行走 (đi bộ).
Bộ 行 (Hành, đọc xíng) mang nghĩa đi, hàng lối. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ và 72 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 行
Học 72 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 行
5 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1行
được, ổn
HSK 2· 1 chữ
HSK 2街
đường phố, con đường
HSK 6· 1 chữ
HSK 6衡
cân bằng, quân bình
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9衍
Sinh sôi, nảy nở
衔
ngậm, cắp trong miệng
Từ vựng chứa bộ 行
72 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 行, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (41/72 từ của bộ này).
được, ổn
không được, không thể
tiến hành, tổ chức
chuyến đi, du lịch
phổ biến, thịnh hành
xe đạp
hành vi
người đi bộ
hành động
đường phố, con đường
thực hiện
công ty du lịch
Hàng, dãy, loạt (sắp xếp)
hành lý
bay, chuyến bay
đi bộ
ngành nghề, lĩnh vực
đường phố
xuất bản, phát hành
thực hiện
thực hiện, triển khai
chạy (xe cộ)
vận hành, hoạt động
đoàn (người)
đi lại, lên đường
những người cùng nghề, đồng nghiệp
đại lộ, đường phố lớn
cân bằng
bảng xếp hạng
đi diễu hành, biểu tình
phổ biến, thịnh hành
hành trình, lịch trình
mỗi lời nói và mỗi hành động
giáp đường, đối diện đường, ngay mặt đường
vỉa hè, đường đi bộ
chuyên gia, người sành sỏi, người am hiểu
khả thi, có thể thực hiện được
phẩm hạnh, tư cách đạo đức
cân bằng, quân bình
người ngoài nghề, người không chuyên
ngõ lớn ngõ nhỏ, đường lớn đường nhỏ (ý nói khắp nơi, mọi nơi)
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 行?
Bộ 行 (Hành) gợi nghĩa đi, hàng lối. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 72 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.