xíng
Bộ số 1446 nét

Bộ Hành

Đi, hàng lối

Mẹo nhớ

Ngã tư đường nhìn từ trên xuống — chỗ người qua lại, nên là đi: 银行 (ngân hàng, đọc háng), 街 (phố), 行走 (đi bộ).

Bộ (Hành, đọc xíng) mang nghĩa đi, hàng lối. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ72 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 行

Học 72 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 行

5 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

xíng

được, ổn

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

jiē

đường phố, con đường

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

héng

cân bằng, quân bình

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

yǎn

Sinh sôi, nảy nở

xián

ngậm, cắp trong miệng

Từ vựng chứa bộ 行

72 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 行, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (41/72 từ của bộ này).

xíng

được, ổn

不行
xíng

không được, không thể

举行
xíng

tiến hành, tổ chức

旅行
xíng

chuyến đi, du lịch

流行
liúxíng

phổ biến, thịnh hành

自行车
xíngchē

xe đạp

行为
xíngwéi

hành vi

行人
xíngrén

người đi bộ

行动
xíngdòng

hành động

jiē

đường phố, con đường

实行
shíxíng

thực hiện

旅行社
xíngshè

công ty du lịch

háng

Hàng, dãy, loạt (sắp xếp)

行李
xíngli

hành lý

飞行
fēixíng

bay, chuyến bay

步行
xíng

đi bộ

行业
háng

ngành nghề, lĩnh vực

街道
jiēdào

đường phố

发行
xíng

xuất bản, phát hành

执行
zhíxíng

thực hiện

推行
tuīxíng

thực hiện, triển khai

行驶
xíngshǐ

chạy (xe cộ)

运行
yùnxíng

vận hành, hoạt động

一行
xíng

đoàn (người)

出行
chūxíng

đi lại, lên đường

同行
tóngháng

những người cùng nghề, đồng nghiệp

大街
jiē

đại lộ, đường phố lớn

平衡
pínghéng

cân bằng

排行榜
páixíngbǎng

bảng xếp hạng

游行
yóuxíng

đi diễu hành, biểu tình

盛行
shèngxíng

phổ biến, thịnh hành

行程
xíngchéng

hành trình, lịch trình

一言一行
yánxíng

mỗi lời nói và mỗi hành động

临街
línjiē

giáp đường, đối diện đường, ngay mặt đường

人行道
rénxíngdào

vỉa hè, đường đi bộ

内行
nèiháng

chuyên gia, người sành sỏi, người am hiểu

可行
xíng

khả thi, có thể thực hiện được

品行
pǐnxíng

phẩm hạnh, tư cách đạo đức

均衡
jūnhéng

cân bằng, quân bình

外行
wàiháng

người ngoài nghề, người không chuyên

大街小巷
jiēxiǎoxiàng

ngõ lớn ngõ nhỏ, đường lớn đường nhỏ (ý nói khắp nơi, mọi nơi)

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 行?

Bộ 行 (Hành) gợi nghĩa đi, hàng lối. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 72 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp