西
Bộ Tây 西
Phía tây; cái nắp đậy
Biến thể: 覀 襾
Mẹo nhớ
Vốn vẽ cái tổ chim — chim về tổ lúc mặt trời lặn hướng tây. Dạng bẹt 覀 nằm trên đầu chữ: 要 (cần), 覆 (che phủ).
Bộ 西 (Tây, đọc xī) mang nghĩa phía tây; cái nắp đậy. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 49 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 西
Học 49 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 西
3 chữHSK 1· 2 chữ
HSK 1西
phía tây
要
cần
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9覆
đổ, lật, úp
Từ vựng chứa bộ 西
49 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 西, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (37/49 từ của bộ này).
đồ vật, vật dụng
phía tây
phía tây, bên tây
cần
quan trọng
đừng, không được
chính, quan trọng nhất
chỉ cần
sắp, sắp sửa
sắp, gần như sắp
phía tây bắc
y học phương Tây
hướng Tây Nam
phương Tây
cần thiết
phần phía tây, miền tây
nếu
cần
không sao
quả dưa hấu
sắp, sắp sửa
cà chua
áo vest
tiếng Tây Ban Nha
không thì
hoặc là, nếu không thì
thân thiện, thân mật
yếu tố, thành phần thiết yếu
Tất tả đi khắp nơi, chạy ngược chạy xuôi (để lo liệu công việc).
ngó đông ngó tây, nhìn ngó xung quanh
không quan trọng, không đáng kể
ngắn gọn, tóm tắt
khung chính, đại cương
long trời lở đất, thay đổi to lớn, biến đổi sâu sắc
trằn trọc, trở mình không ngủ được
vô cùng quan trọng, cực kỳ quan trọng
không thì, nếu không
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 西?
Bộ 西 (Tây) gợi nghĩa phía tây; cái nắp đậy. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 49 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.