Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

西

xī
Bộ số 1466 nét

Bộ Tây 西

Phía tây; cái nắp đậy

Biến thể: 覀 襾

Mẹo nhớ

Vốn vẽ cái tổ chim — chim về tổ lúc mặt trời lặn hướng tây. Dạng bẹt 覀 nằm trên đầu chữ: 要 (cần), 覆 (che phủ).

Bộ 西 (Tây, đọc xī) mang nghĩa phía tây; cái nắp đậy. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 49 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 西

Học 49 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 西

3 chữ

HSK 1· 2 chữ

HSK 1

西

xī

phía tây

要

yào

cần

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

覆

fù

đổ, lật, úp

Từ vựng chứa bộ 西

49 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 西, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (37/49 từ của bộ này).

东西
dōngxi

đồ vật, vật dụng

西
xī

phía tây

西边
xībian

phía tây, bên tây

要
yào

cần

重要
zhòngyào

quan trọng

不要
búyào

đừng, không được

主要
zhǔyào

chính, quan trọng nhất

只要
zhǐyào

chỉ cần

就要
jiùyào

sắp, sắp sửa

快要
kuàiyào

sắp, gần như sắp

西北
xīběi

phía tây bắc

西医
xīyī

y học phương Tây

西南
xīnán

hướng Tây Nam

西方
xīfāng

phương Tây

必要
bìyào

cần thiết

西部
xībù

phần phía tây, miền tây

要是
yàoshi

nếu

需要
xūyào

cần

不要紧
búyàojǐn

không sao

西瓜
xīguā

quả dưa hấu

将要
jiāngyào

sắp, sắp sửa

西红柿
xīhóngshì

cà chua

西装
xīzhuāng

áo vest

西班牙语
xībānyáyǔ

tiếng Tây Ban Nha

要不然
yàobùrán

không thì

要么
yàome

hoặc là, nếu không thì

要好
yàohǎo

thân thiện, thân mật

要素
yàosù

yếu tố, thành phần thiết yếu

东奔西走
dōngbēnxīzǒu

Tất tả đi khắp nơi, chạy ngược chạy xuôi (để lo liệu công việc).

东张西望
dōngzhāngxīwàng

ngó đông ngó tây, nhìn ngó xung quanh

无关紧要
wúguānjǐnyào

không quan trọng, không đáng kể

简要
jiǎnyào

ngắn gọn, tóm tắt

纲要
gāngyào

khung chính, đại cương

翻天覆地
fāntiānfùdì

long trời lở đất, thay đổi to lớn, biến đổi sâu sắc

翻来覆去
fānláifùqù

trằn trọc, trở mình không ngủ được

至关重要
zhìguānzhòngyào

vô cùng quan trọng, cực kỳ quan trọng

要不
yàobù

không thì, nếu không

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 西?

Bộ 西 (Tây) gợi nghĩa phía tây; cái nắp đậy. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 49 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp