角
Bộ Giác 角
Sừng; góc
Mẹo nhớ
Cái sừng thú có vân, từ sừng nhọn ra nghĩa góc: 角度 (góc độ), 解 (mổ xẻ — dùng dao tách sừng trâu), 触 (chạm).
Bộ 角 (Giác, đọc jiǎo) mang nghĩa sừng; góc. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 50 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 角
Học 50 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 角
3 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2角
góc
HSK 3· 1 chữ
HSK 3解
giải (giải quyết, giải thích)
HSK 5· 1 chữ
HSK 5触
chạm, sờ
Từ vựng chứa bộ 角
50 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 角, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (28/50 từ của bộ này).
góc
góc độ
hiểu, hiểu được
giải quyết
tháo ra, cởi ra (khóa, nút thắt...)
hiểu rõ, hiểu biết
làm dịu; giảm nhẹ; xoa dịu
vai diễn, nhân vật
giải thích
phân giải, phân hủy
tiếp xúc
giải phóng
hủy bỏ, giải trừ
hiểu sai, hiểu lầm
hòa giải
nhân vật chính, vai chính
giải quyết, hóa giải
giải (giải quyết, giải thích)
bình luận, giải thích
tam giác
không hiểu, không giải thích được
hòa giải
cảm xúc sâu sắc, sự xúc động, ấn tượng
mâu thuẫn, xung đột
cạnh góc, góc cạnh
hòa tan
phá vỡ, giải mã
góc nhìn, quan điểm
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 角?
Bộ 角 (Giác) gợi nghĩa sừng; góc. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 50 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.