jiǎo
Bộ số 1487 nét

Bộ Giác

Sừng; góc

Mẹo nhớ

Cái sừng thú có vân, từ sừng nhọn ra nghĩa góc: 角度 (góc độ), 解 (mổ xẻ — dùng dao tách sừng trâu), 触 (chạm).

Bộ (Giác, đọc jiǎo) mang nghĩa sừng; góc. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ50 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 角

Học 50 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 角

3 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

jiǎo

góc

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

jiě

giải (giải quyết, giải thích)

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

chù

chạm, sờ

Từ vựng chứa bộ 角

50 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 角, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (28/50 từ của bộ này).

jiǎo

góc

角度
jiǎo

góc độ

理解
jiě

hiểu, hiểu được

解决
jiějué

giải quyết

解开
jiěkāi

tháo ra, cởi ra (khóa, nút thắt...)

了解
liǎojiě

hiểu rõ, hiểu biết

缓解
huǎnjiě

làm dịu; giảm nhẹ; xoa dịu

角色
jué

vai diễn, nhân vật

解释
jiěshì

giải thích

分解
fēnjiě

phân giải, phân hủy

接触
jiēchù

tiếp xúc

解放
jiěfàng

giải phóng

解除
jiěchú

hủy bỏ, giải trừ

误解
jiě

hiểu sai, hiểu lầm

调解
tiáojiě

hòa giải

主角
zhǔjué

nhân vật chính, vai chính

化解
huàjiě

giải quyết, hóa giải

jiě

giải (giải quyết, giải thích)

解说
jiěshuō

bình luận, giải thích

三角
sānjiǎo

tam giác

不解
jiě

không hiểu, không giải thích được

和解
jiě

hòa giải

感触
gǎnchù

cảm xúc sâu sắc, sự xúc động, ấn tượng

抵触
chù

mâu thuẫn, xung đột

棱角
léngjiǎo

cạnh góc, góc cạnh

溶解
róngjiě

hòa tan

破解
jiě

phá vỡ, giải mã

视角
shìjiǎo

góc nhìn, quan điểm

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 角?

Bộ 角 (Giác) gợi nghĩa sừng; góc. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 50 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp