Bộ số 1507 nét

Bộ Cốc

Thung lũng, hang

Mẹo nhớ

Miệng hang 口 với dòng nước chảy ra hai bên — khe núi: 山谷 (thung lũng), 欲 (muốn), 豁 (rộng thoáng).

Bộ (Cốc, đọc ) mang nghĩa thung lũng, hang. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ6 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 谷

Học 6 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 谷

2 chữ

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

thung lũng, khe núi

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

huō

liều lĩnh, bất chấp

Từ vựng chứa bộ 谷

6 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 谷, xếp theo cấp HSK.

山谷
shān

thung lũng

低谷

Đáy, thời điểm thấp nhất, giai đoạn khó khăn

峡谷
xiá

hẻm núi, khe núi

huō

liều lĩnh, bất chấp

豁出去
huōchūqu

liều mạng, bất chấp tất cả, đánh liều

豁达
huō

cởi mở, phóng khoáng

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 谷?

Bộ 谷 (Cốc) gợi nghĩa thung lũng, hang. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 6 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp