谷
Bộ Cốc 谷
Thung lũng, hang
Mẹo nhớ
Miệng hang 口 với dòng nước chảy ra hai bên — khe núi: 山谷 (thung lũng), 欲 (muốn), 豁 (rộng thoáng).
Bộ 谷 (Cốc, đọc gǔ) mang nghĩa thung lũng, hang. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 6 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 谷
Học 6 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 谷
2 chữHSK 6· 1 chữ
HSK 6谷
thung lũng, khe núi
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9豁
liều lĩnh, bất chấp
Từ vựng chứa bộ 谷
6 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 谷, xếp theo cấp HSK.
thung lũng
Đáy, thời điểm thấp nhất, giai đoạn khó khăn
hẻm núi, khe núi
liều lĩnh, bất chấp
liều mạng, bất chấp tất cả, đánh liều
cởi mở, phóng khoáng
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 谷?
Bộ 谷 (Cốc) gợi nghĩa thung lũng, hang. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 6 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.