豆
Bộ Đậu 豆
Đậu; mâm cao chân
Mẹo nhớ
Vốn là cái mâm cao chân dùng khi cúng tế, sau mượn chỉ hạt đậu: 豆腐 (đậu phụ), 短 (ngắn), 登 (trèo lên).
Bộ 豆 (Đậu, đọc dòu) mang nghĩa đậu; mâm cao chân. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 5 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 豆
Học 5 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 豆
1 chữHSK 4· 1 chữ
HSK 4豆
đậu
Từ vựng chứa bộ 豆
5 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 豆, xếp theo cấp HSK.
đậu hủ
khoai tây
chế phẩm từ đậu, sản phẩm đậu nành
đậu (hạt đậu các loại)
sữa đậu nành
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 豆?
Bộ 豆 (Đậu) gợi nghĩa đậu; mâm cao chân. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 5 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.