zhì
Bộ số 1537 nét

Bộ Trĩ

Thú dữ sống lưng dài

Mẹo nhớ

Con thú lưng dài đang rình mồi, chân co lại chuẩn bị vồ: 豹 (con báo), 貌 (dung mạo), 貂 (con chồn).

Bộ (Trĩ, đọc zhì) mang nghĩa thú dữ sống lưng dài. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ5 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 豸

Học 5 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 豸

2 chữ

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

mào

vẻ ngoài, diện mạo, hình dáng bên ngoài

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

bào

con báo (một loài mèo lớn, có đốm hoặc vằn)

Từ vựng chứa bộ 豸

5 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 豸, xếp theo cấp HSK.

礼貌
mào

lịch sự, sự lịch sự

面貌
miànmào

vẻ bề ngoài, diện mạo

外貌
wàimào

ngoại hình, vẻ bề ngoài

bào

con báo (một loài mèo lớn, có đốm hoặc vằn)

风貌
fēngmào

phong mạo, diện mạo

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 豸?

Bộ 豸 (Trĩ) gợi nghĩa thú dữ sống lưng dài. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 5 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp