豸
Bộ Trĩ 豸
Thú dữ sống lưng dài
Mẹo nhớ
Con thú lưng dài đang rình mồi, chân co lại chuẩn bị vồ: 豹 (con báo), 貌 (dung mạo), 貂 (con chồn).
Bộ 豸 (Trĩ, đọc zhì) mang nghĩa thú dữ sống lưng dài. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 5 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 豸
Học 5 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 豸
2 chữHSK 5· 1 chữ
HSK 5貌
vẻ ngoài, diện mạo, hình dáng bên ngoài
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9豹
con báo (một loài mèo lớn, có đốm hoặc vằn)
Từ vựng chứa bộ 豸
5 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 豸, xếp theo cấp HSK.
lịch sự, sự lịch sự
vẻ bề ngoài, diện mạo
ngoại hình, vẻ bề ngoài
con báo (một loài mèo lớn, có đốm hoặc vằn)
phong mạo, diện mạo
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 豸?
Bộ 豸 (Trĩ) gợi nghĩa thú dữ sống lưng dài. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 5 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.