Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

贝

bèi
Bộ số 1544 nét

Bộ Bối 贝

Vỏ sò, tiền tệ

Biến thể: 貝

Mẹo nhớ

Vỏ sò xưa dùng làm tiền

Bộ 贝 (Bối, đọc bèi) mang nghĩa vỏ sò, tiền tệ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 45 chữ và 227 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 贝

Học 227 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 贝

45 chữ

Bản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (37/45 chữ của bộ này).

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

贵

guì

đắt

HSK 3· 6 chữ

HSK 3

负

fù

mang, gánh (trên lưng)

责

zé

trách nhiệm, bổn phận

费

fèi

phí, lệ phí

资

zī

tài sản, vốn liếng

赛

sài

cuộc thi, trận đấu, giải đấu

赢

yíng

thắng, chiến thắng

HSK 4· 9 chữ

HSK 4

贝

bèi

vỏ sò, vỏ ốc (dùng làm tiền tệ thời cổ)

财

cái

tài sản, tiền bạc

败

bài

đánh bại

货

huò

hàng hóa

质

zhì

chất lượng

购

gòu

mua sắm, sắm sửa

贴

tiē

dán, dính, gắn

赏

shǎng

thưởng cho

赞

zàn

khen ngợi, ca ngợi

HSK 5· 5 chữ

HSK 5

贷

dài

cho vay

贸

mào

mậu (dùng trong từ hợp thành như 'thương mại', 'mậu dịch')

贺

hè

chúc mừng, mừng

赔

péi

đền bù, bồi thường

赠

zèng

tặng

HSK 6· 7 chữ

HSK 6

贡

gòng

cống hiến, dâng lên

账

zhàng

tài khoản, sổ sách

贫

pín

nghèo, bần cùng

贯

guàn

xâu, xâu chuỗi

赌

dǔ

đánh bạc, cá cược

赖

lài

dựa dẫm, nhờ vả

赚

zhuàn

kiếm được

HSK 7-9· 9 chữ

HSK 7-9

贞

zhēn

trinh tiết, trung trinh

贤

xián

hiền tài, đức độ

贩

fàn

buôn bán

贪

tān

tham lam

贬

biǎn

hạ thấp, giảm đi (ví dụ: hạ cấp, giảm giá)

贮

zhù

dự trữ, tích trữ

贱

jiàn

hèn hạ, thấp kém

贼

zéi

kẻ trộm, tên trộm

贾

jiǎ

họ (một họ phổ biến trong tiếng Trung)

Từ vựng chứa bộ 贝

227 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 贝, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (46/227 từ của bộ này).

贵
guì

đắt

交费
jiāofèi

đóng phí, nộp tiền

决赛
juésài

chung kết

学费
xuéfèi

học phí

工资
gōngzī

tiền lương

收费
shōufèi

thu phí, tính tiền

比赛
bǐsài

trận đấu, cuộc thi

浪费
làngfèi

lãng phí, phí phạm

消费
xiāofèi

tiêu dùng

负责
fùzé

phụ trách, chịu trách nhiệm

免费
miǎnfèi

miễn phí

品质
pǐnzhì

phẩm chất

售货员
shòuhuòyuán

nhân viên bán hàng

失败
shībài

thất bại

宝贝
bǎobèi

báu vật; bảo bối

宝贵
bǎoguì

quý báu, quý giá

性质
xìngzhì

bản chất

打败
dǎbài

đánh bại

投资
tóuzī

đầu tư

大奖赛
dàjiǎngsài

cuộc thi lớn, giải đấu lớn (có giải thưởng lớn)

指责
zhǐzé

chỉ trích, lên án

收购
shōugòu

thâu tóm, mua lại

欣赏
xīnshǎng

ngưỡng mộ

消费者
xiāofèizhě

người tiêu dùng

物质
wùzhì

vật chất

珍贵
zhēnguì

quý giá, quý báu

祝贺
zhùhè

chúc mừng

竞赛
jìngsài

cuộc thi, sự cạnh tranh

一贯
yíguàn

nhất quán, luôn luôn

优质
yōuzhì

chất lượng cao, thượng hạng

依赖
yīlài

dựa dẫm, phụ thuộc

半决赛
bànjuésài

bán kết

参赛
cānsài

tham gia thi đấu, tham gia cuộc thi

外资
wàizī

vốn nước ngoài

大赛
dàsài

cuộc thi lớn, giải đấu lớn

小费
xiǎofèi

tiền boa

手续费
shǒuxùfèi

phí dịch vụ, phí thủ tục

人质
rénzhì

con tin

付费
fùfèi

trả phí, chi trả

体质
tǐzhì

thể chất, tình trạng sức khỏe

体贴
tǐtiē

chu đáo, quan tâm đến người khác

保质期
bǎozhìqī

hạn sử dụng

信贷
xìndài

tín dụng

信赖
xìnlài

tin tưởng, đặt niềm tin

公费
gōngfèi

chi phí do cơ quan, nhà nước chi trả

出资
chūzī

đóng góp vốn, bỏ vốn

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 贝?

Bộ 贝 (Bối) gợi nghĩa vỏ sò, tiền tệ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 45 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 227 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp