贝
Bộ Bối 贝
Vỏ sò, tiền tệ
Biến thể: 貝
Mẹo nhớ
Vỏ sò xưa dùng làm tiền
Bộ 贝 (Bối, đọc bèi) mang nghĩa vỏ sò, tiền tệ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 45 chữ và 227 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 贝
Học 227 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 贝
45 chữBản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (37/45 chữ của bộ này).
HSK 1· 1 chữ
HSK 1贵
đắt
HSK 3· 6 chữ
HSK 3负
mang, gánh (trên lưng)
责
trách nhiệm, bổn phận
费
phí, lệ phí
资
tài sản, vốn liếng
赛
cuộc thi, trận đấu, giải đấu
赢
thắng, chiến thắng
HSK 4· 9 chữ
HSK 4贝
vỏ sò, vỏ ốc (dùng làm tiền tệ thời cổ)
财
tài sản, tiền bạc
败
đánh bại
货
hàng hóa
质
chất lượng
购
mua sắm, sắm sửa
贴
dán, dính, gắn
赏
thưởng cho
赞
khen ngợi, ca ngợi
HSK 5· 5 chữ
HSK 5贷
cho vay
贸
mậu (dùng trong từ hợp thành như 'thương mại', 'mậu dịch')
贺
chúc mừng, mừng
赔
đền bù, bồi thường
赠
tặng
HSK 6· 7 chữ
HSK 6贡
cống hiến, dâng lên
账
tài khoản, sổ sách
贫
nghèo, bần cùng
贯
xâu, xâu chuỗi
赌
đánh bạc, cá cược
赖
dựa dẫm, nhờ vả
赚
kiếm được
HSK 7-9· 9 chữ
HSK 7-9贞
trinh tiết, trung trinh
贤
hiền tài, đức độ
贩
buôn bán
贪
tham lam
贬
hạ thấp, giảm đi (ví dụ: hạ cấp, giảm giá)
贮
dự trữ, tích trữ
贱
hèn hạ, thấp kém
贼
kẻ trộm, tên trộm
贾
họ (một họ phổ biến trong tiếng Trung)
Từ vựng chứa bộ 贝
227 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 贝, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (46/227 từ của bộ này).
đắt
đóng phí, nộp tiền
chung kết
học phí
tiền lương
thu phí, tính tiền
trận đấu, cuộc thi
lãng phí, phí phạm
tiêu dùng
phụ trách, chịu trách nhiệm
miễn phí
phẩm chất
nhân viên bán hàng
thất bại
báu vật; bảo bối
quý báu, quý giá
bản chất
đánh bại
đầu tư
cuộc thi lớn, giải đấu lớn (có giải thưởng lớn)
chỉ trích, lên án
thâu tóm, mua lại
ngưỡng mộ
người tiêu dùng
vật chất
quý giá, quý báu
chúc mừng
cuộc thi, sự cạnh tranh
nhất quán, luôn luôn
chất lượng cao, thượng hạng
dựa dẫm, phụ thuộc
bán kết
tham gia thi đấu, tham gia cuộc thi
vốn nước ngoài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
tiền boa
phí dịch vụ, phí thủ tục
con tin
trả phí, chi trả
thể chất, tình trạng sức khỏe
chu đáo, quan tâm đến người khác
hạn sử dụng
tín dụng
tin tưởng, đặt niềm tin
chi phí do cơ quan, nhà nước chi trả
đóng góp vốn, bỏ vốn
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 贝?
Bộ 贝 (Bối) gợi nghĩa vỏ sò, tiền tệ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 45 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 227 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.