chì
Bộ số 1557 nét

Bộ Xích

Màu đỏ; trần trụi

Mẹo nhớ

Người 大 đứng trên lửa 火 — da đỏ rực; cũng dùng cho nghĩa trần, tay không: 赤字 (thâm hụt), 赤脚 (chân trần).

Bộ (Xích, đọc chì) mang nghĩa màu đỏ; trần trụi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ4 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 赤

Học 4 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 赤

2 chữ

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

chì

màu đỏ

rực rỡ, lẫy lừng

Từ vựng chứa bộ 赤

4 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 赤, xếp theo cấp HSK.

显赫
xiǎn

lừng lẫy, hiển hách, có địa vị cao và danh tiếng lớn

赤字
chì

thâm hụt tài chính

赫然
rán

rõ ràng, hiển hiện (thường gây ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh)

面红耳赤
miànhóngěrchì

mặt đỏ tai hồng; đỏ mặt tía tai

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 赤?

Bộ 赤 (Xích) gợi nghĩa màu đỏ; trần trụi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 4 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp