赤
Bộ Xích 赤
Màu đỏ; trần trụi
Mẹo nhớ
Người 大 đứng trên lửa 火 — da đỏ rực; cũng dùng cho nghĩa trần, tay không: 赤字 (thâm hụt), 赤脚 (chân trần).
Bộ 赤 (Xích, đọc chì) mang nghĩa màu đỏ; trần trụi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 4 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 赤
Học 4 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 赤
2 chữHSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9赤
màu đỏ
赫
rực rỡ, lẫy lừng
Từ vựng chứa bộ 赤
4 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 赤, xếp theo cấp HSK.
lừng lẫy, hiển hách, có địa vị cao và danh tiếng lớn
thâm hụt tài chính
rõ ràng, hiển hiện (thường gây ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh)
mặt đỏ tai hồng; đỏ mặt tía tai
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 赤?
Bộ 赤 (Xích) gợi nghĩa màu đỏ; trần trụi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 4 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.