Bộ số 162 nét

Bộ Kỷ

Cái bàn nhỏ, cái ghế

Mẹo nhớ

Cái bàn thấp có hai chân. Chú ý: chính chữ này đọc jǐ khi nghĩa là "mấy, bao nhiêu" (几个) — cùng hình nhưng khác âm khác nghĩa.

Bộ (Kỷ, đọc ) mang nghĩa cái bàn nhỏ, cái ghế. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 7 chữ16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 几

Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 几

7 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

mấy (số ít, thường <10)

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

píng

dựa vào

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

fán

phàm, thường, bình thường

HSK 7-9· 4 chữ

HSK 7-9

fèng

phượng, chim phượng (chim thần thoại, tượng trưng cho đức hạnh và sự cao quý)

kǎi

chiến thắng, khải hoàn

huáng

phượng (trong phượng hoàng)

dèng

ghế đẩu, ghế dài không có tựa

Từ vựng chứa bộ 几

16 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 几, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (14/16 từ của bộ này).

mấy (số ít, thường <10)

几乎

gần như

píng

dựa vào

凡是
fánshì

mọi, tất cả những gì

平凡
píngfán

bình thường, tầm thường

几率

xác suất, tỷ lệ

fán

Tất cả, mọi

凤凰
fènghuáng

Phượng hoàng (chim thần thoại, biểu tượng cho hoàng hậu, sự cao quý và may mắn)

凭借
píngjiè

dựa vào, nhờ vào

凭着
píngzhe

dựa vào, dựa trên cơ sở

凭证
píngzhèng

chứng từ, giấy tờ làm bằng chứng

凯歌
kǎi

Bài hát chiến thắng

凳子
dèngzi

ghế đẩu, ghế nhỏ không tựa

寥寥无几
liáoliáo

rất ít, ít ỏi

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 几?

Bộ 几 (Kỷ) gợi nghĩa cái bàn nhỏ, cái ghế. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 7 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp