几
Bộ Kỷ 几
Cái bàn nhỏ, cái ghế
Mẹo nhớ
Cái bàn thấp có hai chân. Chú ý: chính chữ này đọc jǐ khi nghĩa là "mấy, bao nhiêu" (几个) — cùng hình nhưng khác âm khác nghĩa.
Bộ 几 (Kỷ, đọc jī) mang nghĩa cái bàn nhỏ, cái ghế. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 7 chữ và 16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 几
Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 几
7 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1几
mấy (số ít, thường <10)
HSK 5· 1 chữ
HSK 5凭
dựa vào
HSK 6· 1 chữ
HSK 6凡
phàm, thường, bình thường
HSK 7-9· 4 chữ
HSK 7-9凤
phượng, chim phượng (chim thần thoại, tượng trưng cho đức hạnh và sự cao quý)
凯
chiến thắng, khải hoàn
凰
phượng (trong phượng hoàng)
凳
ghế đẩu, ghế dài không có tựa
Từ vựng chứa bộ 几
16 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 几, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (14/16 từ của bộ này).
mấy (số ít, thường <10)
gần như
dựa vào
mọi, tất cả những gì
bình thường, tầm thường
xác suất, tỷ lệ
Tất cả, mọi
Phượng hoàng (chim thần thoại, biểu tượng cho hoàng hậu, sự cao quý và may mắn)
dựa vào, nhờ vào
dựa vào, dựa trên cơ sở
chứng từ, giấy tờ làm bằng chứng
Bài hát chiến thắng
ghế đẩu, ghế nhỏ không tựa
rất ít, ít ỏi
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 几?
Bộ 几 (Kỷ) gợi nghĩa cái bàn nhỏ, cái ghế. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 7 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.