xīn
Bộ số 1607 nét

Bộ Tân

Cay, đắng, vất vả

Mẹo nhớ

Nghĩa gốc là con dao khắc dấu lên người bị tội — đau và cay đắng. Nay dùng cho vị cay và sự khổ nhọc: 辣 (cay), 辛苦 (vất vả).

Bộ (Tân, đọc xīn) mang nghĩa cay, đắng, vất vả. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 8 chữ33 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 辛

Học 33 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 辛

8 chữ

HSK 4· 2 chữ

HSK 4

cay (vị cay của ớt, tiêu...)

biàn

biện luận, tranh luận

HSK 5· 2 chữ

HSK 5

xīn

cay, đắng

từ, lời

HSK 7-9· 4 chữ

HSK 7-9

tội lỗi

vua, chúa

biàn

phân biệt, nhận ra sự khác nhau

biàn

bím tóc, đuôi tóc tết

Từ vựng chứa bộ 辛

33 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 辛, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (15/33 từ của bộ này).

cay (vị cay của ớt, tiêu...)

辩论
biànlùn

tranh luận, biện luận

辛苦
xīn

vất vả, cực nhọc

辞典
diǎn

từ điển

辞职
zhí

từ chức

酸甜苦辣
suāntián

chua cay mặn ngọt

不辞而别
érbié

ra đi không từ biệt

分辨
fēnbiàn

phân biệt, nhận ra

告辞
gào

từ biệt, cáo biệt

开天辟地
kāitiān

mở trời cắt đất

开辟
kāi

mở ra, khai phá

推辞
tuī

từ chối

无辜

vô tội, người vô tội

火辣辣
huǒ

rát bỏng, bỏng rát (thường miêu tả cảm giác nóng trên da)

答辩
biàn

bảo vệ luận văn

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 辛?

Bộ 辛 (Tân) gợi nghĩa cay, đắng, vất vả. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 8 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 33 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp