辛
Bộ Tân 辛
Cay, đắng, vất vả
Mẹo nhớ
Nghĩa gốc là con dao khắc dấu lên người bị tội — đau và cay đắng. Nay dùng cho vị cay và sự khổ nhọc: 辣 (cay), 辛苦 (vất vả).
Bộ 辛 (Tân, đọc xīn) mang nghĩa cay, đắng, vất vả. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 8 chữ và 33 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 辛
Học 33 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 辛
8 chữHSK 4· 2 chữ
HSK 4辣
cay (vị cay của ớt, tiêu...)
辩
biện luận, tranh luận
HSK 5· 2 chữ
HSK 5辛
cay, đắng
辞
từ, lời
HSK 7-9· 4 chữ
HSK 7-9辜
tội lỗi
辟
vua, chúa
辨
phân biệt, nhận ra sự khác nhau
辫
bím tóc, đuôi tóc tết
Từ vựng chứa bộ 辛
33 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 辛, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (15/33 từ của bộ này).
cay (vị cay của ớt, tiêu...)
tranh luận, biện luận
vất vả, cực nhọc
từ điển
từ chức
chua cay mặn ngọt
ra đi không từ biệt
phân biệt, nhận ra
từ biệt, cáo biệt
mở trời cắt đất
mở ra, khai phá
từ chối
vô tội, người vô tội
rát bỏng, bỏng rát (thường miêu tả cảm giác nóng trên da)
bảo vệ luận văn
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 辛?
Bộ 辛 (Tân) gợi nghĩa cay, đắng, vất vả. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 8 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 33 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.