chén
Bộ số 1617 nét

Bộ Thần

Con giáp Thìn; buổi sớm

Mẹo nhớ

Vốn vẽ con dao vỏ sò dùng làm nông cụ, sau thành chi Thìn và chỉ thời khắc: 时辰 (canh giờ), 农 (nông nghiệp).

Bộ (Thần, đọc chén) mang nghĩa con giáp thìn; buổi sớm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ3 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 辰

Tập viết 2 chữ chứa bộ 辰 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 辰

2 chữ

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

chén

thời gian, thời khắc (thường chỉ thời điểm trong ngày hoặc khoảnh khắc)

nhục, sỉ nhục

Từ vựng chứa bộ 辰

3 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 辰, xếp theo cấp HSK.

侮辱

xúc phạm, làm nhục

耻辱
chǐ

sự nhục nhã, sự ô nhục

诞辰
dànchén

ngày sinh

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 辰?

Bộ 辰 (Thần) gợi nghĩa con giáp thìn; buổi sớm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 3 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp