辰
Bộ Thần 辰
Con giáp Thìn; buổi sớm
Mẹo nhớ
Vốn vẽ con dao vỏ sò dùng làm nông cụ, sau thành chi Thìn và chỉ thời khắc: 时辰 (canh giờ), 农 (nông nghiệp).
Bộ 辰 (Thần, đọc chén) mang nghĩa con giáp thìn; buổi sớm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 3 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 辰
Tập viết 2 chữ chứa bộ 辰 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 辰
2 chữHSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9辰
thời gian, thời khắc (thường chỉ thời điểm trong ngày hoặc khoảnh khắc)
辱
nhục, sỉ nhục
Từ vựng chứa bộ 辰
3 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 辰, xếp theo cấp HSK.
xúc phạm, làm nhục
sự nhục nhã, sự ô nhục
ngày sinh
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 辰?
Bộ 辰 (Thần) gợi nghĩa con giáp thìn; buổi sớm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 3 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.