Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

邑

yì
Bộ số 1637 nét

Bộ Ấp 邑

Thành ấp (bên phải)

Biến thể: 阝

Mẹo nhớ

Vùng đất có người ở

Bộ 邑 (Ấp, đọc yì) mang nghĩa thành ấp (bên phải). Trong dữ liệu HSK 3.0 có 14 chữ và 69 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 邑

Học 69 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 邑

14 chữ

HSK 1· 2 chữ

HSK 1

那

nà

cái đó

都

dōu

đều, tất cả

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

部

bù

bộ (cơ quan chính phủ)

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

邮

yóu

bưu điện, thư tín

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

郎

láng

chàng trai, người con trai

HSK 5· 2 chữ

HSK 5

邻

lín

láng giềng, hàng xóm

郊

jiāo

ngoại ô, vùng ngoại thành

HSK 7-9· 7 chữ

HSK 7-9

邓

dèng

họ Đặng

邦

bāng

nước, quốc gia

邪

xié

tà, không chính đạo (trái ngược với chính)

郁

yù

u uất, buồn bã

郑

zhèng

nghiêm túc, trang trọng

郭

guō

thành lũy, bức tường ngoài của thành

鄙

bǐ

hèn hạ, thô tục

Từ vựng chứa bộ 邑

69 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 邑, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (47/69 từ của bộ này).

那
nà

cái đó

那些
nàxiē

những cái đó, những đó

那儿
nàr

ở đó, chỗ đó

那边
nàbian

bên kia, đằng kia

那里
nàli

ở đó

都
dōu

đều, tất cả

一部分
yíbùfen

một phần

全部
quánbù

tất cả

大部分
dàbùfen

phần lớn

那么
nàme

như vậy, như thế

那会儿
nàhuìr

lúc đó, hồi ấy

那时候
nàshíhou

lúc đó, thời điểm đó

那样
nàyàng

như thế, kiểu đó

部分
bùfen

phần, bộ phận

东部
dōngbù

phía đông, phần phía đông

中部
zhōngbù

phần giữa, vùng trung tâm

北部
běibù

phía bắc, miền bắc, phần phía bắc

南部
nánbù

phía nam, miền nam

电子邮件
diànzǐyóujiàn

thư điện tử

西部
xībù

phần phía tây, miền tây

邮件
yóujiàn

thư, email

邮票
yóupiào

tem bưu điện

邮箱
yóuxiāng

hộp thư điện tử, địa chỉ email

内部
nèibù

nội bộ

新郎
xīnláng

chú rể

胸部
xiōngbù

ngực, bộ ngực

邮局
yóujú

bưu điện

俱乐部
jùlèbù

câu lạc bộ

全都
quándōu

tất cả đều

大都
dàdōu

Đại Đô (kinh đô của Trung Quốc thời nhà Nguyên, nay là Bắc Kinh)

邻居
línjū

hàng xóm

郊区
jiāoqū

ngoại ô

部位
bùwèi

phần, vị trí (của cơ thể, rau củ, v.v.)

外部
wàibù

bên ngoài, ngoại bộ

总部
zǒngbù

tổng hành dinh, trụ sở chính

教育部
jiàoyùbù

Bộ Giáo dục

部队
bùduì

quân đội, lực lượng vũ trang

都市
dūshì

thành thị, đô thị

一刹那
yíchànà

khoảnh khắc, một sát-na

卑鄙
bēibǐ

hèn hạ, đê tiện

头部
tóubù

đầu (phần cơ thể)

局部
júbù

phần cục bộ, bộ phận nhỏ

干部
gànbù

cán bộ

忧郁
yōuyù

buồn bã, ưu sầu

抑郁
yìyù

trầm cảm

抑郁症
yìyùzhèng

trầm cảm

改邪归正
gǎixiéguīzhèng

Quay đầu là bờ, từ bỏ con đường sai trái để trở về con đường đúng đắn.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 邑?

Bộ 邑 (Ấp) gợi nghĩa thành ấp (bên phải). Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 14 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 69 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp